
Taarnby FF
Denmark
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games10/02/2026FT
Holbaek
Taarnby FF
31
L
Denmark Amateur - Danmarksserien07/03/2026Ended
Espergaerde IF
Taarnby FF
12
14/03/2026Ended
Taarnby FF
Saaby Fodbold
12
22/03/2026Ended
Naestved
Taarnby FF
51
28/03/2026Ended
Taarnby FF
Herlev
33
11/04/2026Ended
Fredensborg
Taarnby FF
11
17/04/2026Ended
Taarnby FF
Skjold
22
25/04/2026Ended
Ringsted
Taarnby FF
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frederikssund | 7 | 4 | 3 | 0 | 12:6 | 15 | ????? |
| 2 | FC Sydkysten | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:8 | 13 | ????? |
| 3 | Skovshoved | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:11 | 13 | ????? |
| 4 | NB Bornholm | 7 | 3 | 3 | 1 | 16:10 | 12 | ????? |
| 5 | Espergaerde IF | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:12 | 12 | ????? |
| 6 | Ledoje-Smorum | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:11 | 10 | ????? |
| 7 | Avarta | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:9 | 10 | ????? |
| 8 | FC Nakskov | 7 | 2 | 1 | 4 | 14:20 | 7 | ????? |
| 9 | GVI | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:15 | 6 | ????? |
| 10 | Skjold | 7 | 0 | 1 | 6 | 6:17 | 1 | ????? |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Patrick Sandby Knudsen----DNK
Mark Baktrup Nielsen-----
Rasmus Jensen-----
Peter Blom Due Hjulmand-31--DNK
Mark Svendsen-----
Victor Carstensen-37--DNK
Nicki Hansen-----
Michael Holm Olsen-30--DNK
Rasmus Robrahn-----
Niclas Moller Nielsen----DNK
Kenneth Rasmussen-----
Philip Garder Petersen-----
Nicklas Bang Clausen-31--DNK
Philip Kjaerulff Tietze-36--DNK
Patrick Jorgensen-----
Casper Palm Jensen-36--DNK
Labbie Simonsen-----
Anders Zachariassen2----
Frederik Rosendal3----
Morten Sichlau Pedersen439--DNK
Jonas Dalgaard Willmann6----
Sebastian Mohl Keller8---DNK
Andreas Bendtsen9----
Frederik Sandberg9---DNK
Nicklas Thode-Andersen11----
Rene Kiel13----
Mads Harup Olsen13---DNK
Frederik Holm Larsen14---DNKChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







