
Tamworth FC
England
Các trận đấu
England - National League10/03/2026FT
Wealdstone
Tamworth
32
L
14/03/2026FT
Tamworth
Carlisle
21
W
21/03/2026FT
Rochdale
Tamworth
32
L
25/03/2026FT
Tamworth
Forest Green
10
W
28/03/2026FT
Brackley
Tamworth
01
W
03/04/2026FT
Tamworth
Solihull
10
W
06/04/2026FT
Halifax
Tamworth
22
D
11/04/2026FT
Tamworth
York
01
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham | 12 | 10 | 2 | 0 | 32:13 | 32 | WWWWW |
| 2 | Harrogate | 12 | 8 | 1 | 3 | 28:17 | 25 | WWWLL |
| 3 | Southend | 12 | 7 | 3 | 2 | 29:18 | 24 | WDLWW |
| 4 | Yeovil | 12 | 6 | 4 | 2 | 26:15 | 22 | WDWWD |
| 5 | Worthing | 12 | 6 | 3 | 3 | 22:18 | 21 | WDWWW |
| 6 | Altrincham | 12 | 7 | 0 | 5 | 17:18 | 21 | LWWWW |
| 7 | Fylde | 12 | 6 | 2 | 4 | 22:18 | 20 | LLWLW |
| 8 | Kidderminster | 12 | 5 | 4 | 3 | 15:12 | 19 | DLLDW |
| 9 | Barrow | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:15 | 18 | WWWWL |
| 10 | Aldershot | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:13 | 18 | LLWLD |
| 11 | Sutton | 12 | 5 | 3 | 4 | 14:16 | 18 | DLDDW |
| 12 | Hornchurch | 12 | 6 | 0 | 6 | 13:19 | 18 | LWLWL |
| 13 | Halifax | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:14 | 17 | WDLDW |
| 14 | Carlisle | 12 | 4 | 4 | 4 | 23:20 | 16 | WWLLD |
| 15 | Woking | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:19 | 15 | WLWDD |
| 16 | Forest Green | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:18 | 15 | DDLDW |
| 17 | Eastleigh | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:18 | 15 | LDLWL |
| 18 | Tamworth | 12 | 4 | 2 | 6 | 20:28 | 14 | WWLWL |
| 19 | Wealdstone | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:18 | 12 | LDWLL |
| 20 | Boston | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:21 | 12 | LDLWD |
| 21 | Scunthorpe | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:19 | 10 | LWLLW |
| 22 | Hartlepool | 12 | 3 | 0 | 9 | 8:17 | 9 | LLLLL |
| 23 | Solihull | 12 | 2 | 1 | 9 | 13:30 | 7 | LWLLW |
| 24 | Gateshead | 12 | 1 | 1 | 10 | 7:27 | 4 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Andy PeaksTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jacob Hutchinson2324--ENG
Dan Creaney93218882ENG
Kieren Donnelly1025183-ENG
Vanylson Silva4121--PRTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jake Jones-33178-ENG
Ben Milnes835--ENG
Luke Fairlamb1133--ENG
Riccardo Amos Calder1630183-ENG
Morgan Roberts302617868ENG
Thomas-James Everton Bramble625187-ATG
Josh Bailey-21--ENG
Ryan Howley2523187-WAL
Ben Acquaye727--ENG
Tom McGlinchey1930--ENG
Olly Dyson1427178-ENG
Teo Kurtaran924--ENG
Nathan Tshikuna202717873ENG
Charlie Edge-19--ENG
Gabriel Kelly4020--IRL
Lucas Brown-19--ENG
Jude Thomas-19181-ENG
Adam Jasper-21174-ENG
Tino Shumba-19--ENG
CJ Nyakuhwa-21170-ENGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tom Parkes53419179ENG
Haydn Joseph Hollis263419383ENG
Tyler Lyttle23017774ENG
Jordan Cullinane-Liburd1831--ENG
Tom Handley325--ENG
Tommy Patrick Fogarty-22--NIR
Joe Rye422--ENG
Sydney Agina819--ENG
Hayden Carson2920--ENGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jasbir Singh136188-ENG
Rhys Lovett392918374ENG
Charlie Price2831--ENG
Leon Phillips2125--ENG
Daniel Rachel1320--ENG
Jonathan Macaulay1221--SWECầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Taylor Wyse-18--ENGChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu12
Bàn thắng ghi được20
Bàn thua28
Kiểm soát bóng42.0%
Kiến tạo5
Thẻ vàng23
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút89
Sút trúng đích38
Sút ra ngoài35
Phạt góc30
Phát bóng từ vạch vôi49
Sút phạt68
Phòng thủ
Việt vị10
Cản phá18
Chặn cú sút16
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi74
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

















