
Toulouse FC
France
Các trận đấu
France - Coupe de France, Women09/01/2022AP
FF Yzeure
Toulouse FC
11
(5) (4)
D
08/01/2023FT
Olympique Marseille
Toulouse FC
40
L
14/01/2024FT
Toulouse FC
AS Saint-Etienne
13
L
France - D2, Women17/11/2024FT
Le Mans FC
Toulouse FC
20
L
France - Coupe de France, Women12/01/2025FT
Toulouse FC
OGC Nice
30
W
26/01/2025AP
Toulouse FC
FC Fleury
33
(4) (2)
D
09/02/2025FT
Le Havre AC
Toulouse FC
21
L
France - D2, Women16/02/2025FT
US Orleans Loiret
Toulouse FC
30
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 4 | 4 | 0 | 0 | 27:3 | 12 | WWWW? |
| 2 | PSG | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:1 | 12 | WWWW? |
| 3 | Paris FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:8 | 9 | WWLW? |
| 4 | Les Marseillaises | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:4 | 8 | DDWW? |
| 5 | Le Havre | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:10 | 6 | WLWL? |
| 6 | Montpellier | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:3 | 5 | DDLW? |
| 7 | Strasbourg | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | DLLW? |
| 8 | Fleury | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:11 | 4 | LWDL? |
| 9 | Saint Malo | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | 3 | LLWL? |
| 10 | Nantes | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | DLDL? |
| 11 | RC Lens | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | 1 | LDLL? |
| 12 | Toulouse | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:14 | 1 | LDLL? |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Antoine GerardTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Julie Rabanne113715448FRA
Coumba Mbodji-23171-SEN
Annalise Rasmussen921--AUS
Chloe Marty2326160-FRA
Mymithye Bironien2119--FRA
Anna Conesa1823170-FRA
Luisa Oliveira Bras1020163-PRT
Valentine Gay-18--FRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tatiana Solanet834171-FRA
Alexandra Atamaniuk1731160-FRA
Christy Gavory222815650FRA
Selen Altunkulak62916363TUR
Roma Grinfan2423--FRA
Lina Gay2019167-FRA
Ludivine Bardet218--FRA
Charlotte Locuty-Camelin-18--FRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Miriam Diakite531169-CIV
Chloe Tapia1524164-FRA
Azzurra Gallo320--ITA
Mayra Bento3317--FRA
Fiona Bogi3426171-FRA
Lou Jumere423--FRA
Pauline Pardon1423--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alyssa Fernandes8120175-FRA
Goknur Guleryuz9923176-TUR
Anais Priaulet3020--FRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua14
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







