
Tractor Tabriz
Iran
Các trận đấu
Iran - Pro League30/12/2025FT
Tractor Tabriz
Malavan Bandar Anzali FC
00
D
Iran - Hazfi Cup13/01/202612:00
Shams Azar Qazvin
Tractor Tabriz
Đã hủy
Iran - Pro League18/01/2026FT
Esteghlal FC Tehran
Tractor Tabriz
00
D
22/01/2026FT
Tractor Tabriz
Mes Rafsanjan FC
41
W
27/01/2026FT
Aluminium Arak
Tractor Tabriz
01
W
01/02/2026FT
Tractor Tabriz
Sepahan
10
W
06/02/2026FT
Fajr Sepasi
Tractor Tabriz
21
L
International Clubs - AFC Champions League Elite10/02/2026FT
Tractor Tabriz
Al Sadd
02
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor Tabriz | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:1 | 16 | LWDWW |
| 2 | Esteghlal | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:1 | 15 | WDDDW |
| 3 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | WDWLW |
| 4 | Aluminium Arak | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | DWDWD |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | WDWLL |
| 6 | Gohar Sirjan | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:7 | 10 | WLLLW |
| 7 | Foolad | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | WLDWD |
| 8 | Peykan | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:6 | 8 | LWLDW |
| 9 | Nassaji | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:6 | 8 | DWWLD |
| 10 | ChadorMalu Ardakan | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:9 | 8 | WWDLL |
| 11 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | LDDWD |
| 12 | Malavan Bandar | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | WLLLW |
| 13 | Kheybar Khorramabad FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | LWDLD |
| 14 | Isfahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | LWDDL |
| 15 | Esteghlal Khuzestan FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:9 | 6 | WLDDD |
| 16 | Shams Azar Qazvin | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:9 | 5 | LLDWL |
| 17 | Mes Shahr-e Babak | 7 | 0 | 5 | 2 | 5:10 | 5 | DLDDD |
| 18 | Sanat Naft | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:8 | 4 | LLDDL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mohammad RabieiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tomislav Strkalj193018475HRV
Amirhossein Hosseinzadeh992617873IRN
Shahriyar Moghanloo703218989IRN
Masoud Zayer Kazemayn1729182-IRN
Mehdi Hashemnejad202517671IRN
Amirreza Jeddi9820--IRN
Amirali Khorrami2721--IRN
Karrar Namari7719180-IRNTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Odiljon Xamrobekov53018073UZB
Hadi Habibinejad103117472IRN
Igor Postonjski83117772HRV
Mehdi Torabi93218574IRN
Tibor Halilovic73117670HRV
Seyed Mehdi Hosseini633--IRN
Saeid Karimazar8824--IRN
Shahin Shojaei8021--IRN
Morteza Fazeli7120--IRNHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Shoja Khalilzadeh33718375IRN
Sadegh Moharrami183017473IRN
Mehdi Shiri23517668IRN
Mohammad Daneshgar583218580IRN
Danial Esmaeilifar113318378IRN
Milad Zakipour Kinji431181-IRN
Mohammad Naderi223018880IRN
Farshad Faraji3332184-IRN
Erfan Darvishaali442018080IRNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alireza Beiranvand13419584IRN
Marko Johansson302819386SWE
Parsa Jafari8127--IRN
Adib Zarei4923--IRN
Erfan Najari7023187-IRN
Yasin Zare2318192-IRNChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua1
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









