
FC Spartak Trnava
Slovakia
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 7 | 6 | 1 | 0 | 23:3 | 19 | WWWWW |
| 2 | Zilina | 8 | 5 | 2 | 1 | 21:16 | 17 | DWWWW |
| 3 | Trnava | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:8 | 17 | WDLWW |
| 4 | Slovan Bratislava | 7 | 4 | 1 | 2 | 18:8 | 13 | DLLWW |
| 5 | Podbrezova | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:16 | 11 | DLDLW |
| 6 | Michalovce | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:11 | 10 | LWWWL |
| 7 | Kosice | 7 | 2 | 3 | 2 | 19:18 | 9 | LWDLW |
| 8 | Skalica | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:18 | 8 | LDLLL |
| 9 | Banska Bystrica | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:20 | 7 | WLDWL |
| 10 | Trencin | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:18 | 5 | LLWLL |
| 11 | Komarno | 8 | 0 | 5 | 3 | 7:12 | 5 | DDDLL |
| 12 | Ruzomberok | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:16 | 5 | WDLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Antonio MunozTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Phillip Azango112916775NGA
Tijmen Wildeboer1425189-NLD
Lorent Mehmeti172217671SWE
David Bukovsky2219--SVK
Tadeas Husar2618--SVK
David Poltak9718--SVKTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Roman Prochazka63718274SVK
Erik Sabo523518778SVK
Roman Begala527175-SVK
Giorgi Moistsrapeshvili825183-GEO
Dimo Krastev523195-BGR
Marin Lausic912518775HRV
Patrick Nwadike22819087SWE
Timotej Kudlicka1923176-SVK
Luka Khorkheli3026--GEO
Stefan Skrbo725--AUT
Patrick Karhan212318580SVK
Kristian Pavol Strucka1219--SVK
Filip Trello2019--SVK
Jakov Terenkov2318--SVK
Dennis Mensah Konney-20--GHAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kristian Kostrna243317871SVK
Martin Mikovic293616769SVK
Libor Holik42817472CZE
Michal Tomic272718277SVK
Juan Miguel Carrion Gallardo329--ESP
Lukas Fabis-2818582SVK
Melos Bajrami1625189-KOS
Marek Ujlaky132318479SVK
Ivan Anokye Mensah2522190-GHA
Peter Pittel2518--SVK
Lukas Pristach2819--SVK
Michal Turon-20--SVKThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Martin Vantruba722819678SVK
Martin Janacek312619894CZE
Patrik Vasil412219084SVK
Samuel Smiesko-20--SVK
Dominik Hollosy-20--SVK
Tomas Jablonicky4018--SVKChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được19
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo11
Thẻ vàng19
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













