
Krefelder FC Uerdingen 05
Germany
Các trận đấu
Germany Amateur - Oberliga Niederrhein04/03/202618:30
Baumberg
Uerdingen
Đã hủy
08/03/2026FT
Uerdingen
St. Tonis
13
L
15/03/2026FT
Essen
Uerdingen
02
W
18/03/2026FT
Baumberg
Uerdingen
01
W
22/03/2026FT
Uerdingen
Homberg
10
W
28/03/2026FT
Holzheimer SG
Uerdingen
32
L
02/04/2026FT
Uerdingen
DJK Adler Union Frintrop
10
W
12/04/2026FT
Monheim
Uerdingen
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schonnebeck | 6 | 5 | 1 | 0 | 25:8 | 16 | WWWWD |
| 2 | Dusseldorf II | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:5 | 16 | WDWLW |
| 3 | Baumberg | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:10 | 14 | WDWWW |
| 4 | Velbert | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:11 | 12 | WWLLW |
| 5 | St. Tonis | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:11 | 11 | LWWDD |
| 6 | Uerdingen | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sonsbeck | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:5 | 10 | WDWDD |
| 8 | BW Dingden | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | WLWDL |
| 9 | Spvg. Solingen-Wald | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:13 | 9 | WWLLW |
| 10 | Monheim | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:10 | 8 | LLWDW |
| 11 | VfL Juchen Garzweiler | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:15 | 7 | WDLLW |
| 12 | Ratingen | 6 | 0 | 5 | 1 | 10:13 | 5 | LDDDD |
| 13 | Essen | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | LDWDL |
| 14 | SV Scherpenberg 1921 | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:15 | 5 | LLLDD |
| 15 | Buderich | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:17 | 5 | LLLWD |
| 16 | Wuppertal | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:10 | 4 | WDLLL |
| 17 | Meerbusch | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 | LDLDL |
| 18 | Holzheimer SG | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:23 | 1 | LDLLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michael Blum-38--DEU
Seung-heon Paik-21--KOR
Erdinc Karakas-28--DEU
Jan Heiduck-23--DEU
Martin Gomoluch-26--DEU
Mika Rudnick123--DEU
Charles Atsina237--GHA
Babacar M'Bengue435--DEU
Kai-Bastian Evers636--DEU
Justin Neiss726--DEU
Shun Terada933--JPN
Hun Brandon Danh Do1223--DEU
Ryo Iwata1426--JPN
Maik Odenthal1534--DEU
Sander Rau1626--NLD
Fabio Minino1724--DEU
Chrysanth Mallek1823--DEU
Ye-chan Baek20---PRK
Shawn Jeroch2124--DEU
Philipp Meissner2135--DEU
Joshua Yeboah2224--DEU
Kevin Weggen3333--DEU
Ji hwan Yun4624--KOR
Timo Meißner9924--DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









