
Ujpest FC Budapest
Hungary
Các trận đấu
Hungary - NB I13/02/2026FT
Ujpest Budapest
Debreceni
21
W
21/02/2026FT
Ujpest Budapest
Diosgyori
21
W
28/02/2026FT
ETO Gyor
Ujpest Budapest
21
L
07/03/2026FT
Ujpest Budapest
Paksi
00
D
14/03/2026FT
Ujpest Budapest
Kisvarda FC
21
W
21/03/2026FT
Zalaegerszeg
Ujpest Budapest
20
L
04/04/2026FT
Ujpest Budapest
MTK Budapest
22
D
11/04/2026FT
Kazincbarcikai
Ujpest Budapest
03
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Puskas Akademia | 8 | 5 | 0 | 3 | 13:10 | 15 | WLLWW |
| 2 | ETO Gyor | 8 | 4 | 3 | 1 | 16:10 | 15 | WWLDW |
| 3 | Vasas | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:11 | 14 | WWLLW |
| 4 | Ujpest Budapest | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:13 | 14 | WDWLD |
| 5 | Ferencvarosi | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:8 | 12 | DDWWW |
| 6 | Paksi | 8 | 3 | 2 | 3 | 16:17 | 11 | WLDWL |
| 7 | MTK Budapest | 8 | 2 | 3 | 3 | 15:14 | 9 | LLDWD |
| 8 | Kisvarda FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | 9 | LWDDL |
| 9 | Debreceni | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:15 | 9 | LWDDD |
| 10 | Nyiregyhaza | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:14 | 8 | DLDLW |
| 11 | Zalaegerszeg | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:17 | 6 | LWLLL |
| 12 | Budapest Honved | 7 | 1 | 3 | 3 | 11:14 | 6 | LLWLD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Zoltan SzelesiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Etienne Amenyido142818080TGO
Aljosa Matko172617773SVN
Krisztofer Horvath112418578HUN
Gleofilo Vlijter392717670SUR
Muhamed Tijani262619186NGA
Abel Krajcsovics Gyorgy2722--HUN
Prince Manu Balladom1919194-GHA
Marcell Gyano-17--HUNTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Arijan Ademi453518579MKD
Matija Ljujic883318575SRB
Iuri Medeiros453217566PRT
Damian Rasak63018477POL
Arne Maier102718784DEU
Norbert Szendrei82618373HUN
Tizian-Valentino Scharmer2122185-AUT
Noah Fenyo772018277HUN
Pal Helmich2122--HUN
Miron Mate Mucsanyi1521--HUN
Mark Dekei823183-HUN
Kristof Sarkadi3820--HUN
Naruki Milan Mandi4620--HUN
Ferenc Ujvary3618--HUN
David Janos Gaspar4819--HUN
Aron Palko4718--HUN
Abel Krajcsovics2722182-HUNHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Attila Fiola53618370HUN
Barnabas Bese333218884HUN
Krisztian Tamas223118274HUN
Joao Nunes303118876PRT
Patrizio Stronati943219289CZE
Mario Zeke2026182-HUN
Heitor Marinho Dos Santos326--BRA
Levente Feher Csanad424--HUN
Janos Bodnar221173-HUN
Dominik Kaczvinszki742019285HUNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
David Dombo323318779HUN
David Banai2332190-HUN
Peter Szappanos13619493HUN
Juhasz Istvan Bence992120194HUN
Oliver Mark Svekus9920--HUN
Daniel Adam Szentmihalyi8518--HUNCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benedek Laszlo Katona2518--HUNChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua13
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






