
VMA IK
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Division 2, Sodra Gotaland07/04/2023FT
VMA IK
Rappe GOIF
25
L
15/04/2023FT
VMA IK
IFK Berga
02
L
23/04/2023FT
FC Rosengaard 1917
VMA IK
30
L
28/04/2023FT
VMA IK
IFK Hassleholm
13
L
05/05/2023FT
Nosaby IF
VMA IK
02
W
13/05/2023FT
VMA IK
Osterlen FF
33
D
20/05/2023FT
IFK Malmo
VMA IK
34
W
27/05/2023FT
VMA IK
IFK Trelleborg
27
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosengaard | 26 | 20 | 3 | 3 | 62:27 | 63 | WLWWW |
| 2 | Hassleholms IF | 26 | 19 | 5 | 2 | 60:17 | 62 | WWWWW |
| 3 | IFK Hassleholm | 26 | 14 | 5 | 7 | 58:43 | 47 | DWLWW |
| 4 | Karlskrona | 26 | 13 | 7 | 6 | 47:32 | 46 | WWWLW |
| 5 | Rappe GOIF | 26 | 14 | 3 | 9 | 65:38 | 45 | WDLWL |
| 6 | IFK Simrishamn | 26 | 10 | 7 | 9 | 49:45 | 37 | LDWWW |
| 7 | Kristianstad | 26 | 9 | 7 | 10 | 33:31 | 34 | LWLLL |
| 8 | Balkan | 26 | 9 | 6 | 11 | 41:53 | 33 | LLDLW |
| 9 | Berga | 26 | 9 | 4 | 13 | 38:47 | 31 | WLDWL |
| 10 | Trelleborg | 26 | 6 | 9 | 11 | 44:48 | 27 | DLDLL |
| 11 | Nosaby | 26 | 7 | 5 | 14 | 34:52 | 26 | WWDLL |
| 12 | Osterlen | 26 | 7 | 4 | 15 | 37:54 | 25 | WWLWD |
| 13 | VMA IK | 26 | 5 | 2 | 19 | 26:80 | 17 | LLLWL |
| 14 | IFK Malmo | 26 | 3 | 7 | 16 | 37:64 | 16 | LLDLL |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được26
Bàn thua80
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc14
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




