
VSG Altglienicke
Germany
Các trận đấu
Germany Amateur - Regionalliga Northeast18/04/2026FT
Altglienicke
Magdeburg II
51
W
24/04/2026FT
Greifswald
Altglienicke
10
L
03/05/2026FT
Altglienicke
Chemnitz
12
L
08/05/2026FT
Hertha II
Altglienicke
11
D
16/05/2026FT
Altglienicke
Preussen Berlin
10
W
International Clubs - Club Friendly Games27/06/2026FT
Rathenow
Altglienicke
01
W
03/07/2026FT
Cottbus
Altglienicke
11
D
08/07/2026FT
Altglienicke
SG Union Klosterfelde
40
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erfurt | 11 | 8 | 3 | 0 | 36:11 | 27 | WDWWD |
| 2 | Chemnitz | 11 | 8 | 2 | 1 | 25:5 | 26 | WWLWD |
| 3 | BFC | 12 | 7 | 3 | 2 | 21:12 | 24 | WWWDW |
| 4 | Jena | 12 | 7 | 1 | 4 | 21:11 | 22 | WWLLW |
| 5 | Halle | 11 | 6 | 4 | 1 | 18:9 | 22 | WWWDW |
| 6 | Altglienicke | 12 | 6 | 3 | 3 | 20:15 | 21 | LWWWL |
| 7 | Aue | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:16 | 21 | LDWWW |
| 8 | Greifswald | 11 | 5 | 4 | 2 | 23:16 | 19 | LWWDD |
| 9 | Zwickau | 12 | 5 | 3 | 4 | 15:17 | 18 | WDLLD |
| 10 | Lok Leipzig | 11 | 4 | 3 | 4 | 23:23 | 15 | LWDDL |
| 11 | Magdeburg II | 12 | 4 | 1 | 7 | 21:25 | 13 | LLLLL |
| 12 | Babelsberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 14:17 | 12 | WLWDL |
| 13 | Preussen Berlin | 12 | 2 | 5 | 5 | 15:18 | 11 | DLDWW |
| 14 | Hertha II | 12 | 2 | 4 | 6 | 10:22 | 10 | DDWLL |
| 15 | Chemie Leipzig | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:20 | 9 | LWLWD |
| 16 | Stahnsdorf | 11 | 1 | 3 | 7 | 13:29 | 6 | LLLLL |
| 17 | Luckenwalde | 12 | 2 | 0 | 10 | 12:29 | 6 | WLLLL |
| 18 | Tasmania Berlin | 12 | 1 | 2 | 9 | 13:38 | 5 | LLDLL |
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ted Tattermusch-25--DEU
Luis Maria Zwick132--DEU
Lennart Czyborra327--DEU
Sven Sonnenberg427--DEU
David Kebe523--DEU
Biyan Kizildemir822--DEU
Emeka Oduah924--DEU
Jonas Nietfeld1032--DEU
Dominik Schickersinsky1122--DEU
Damian Rossbach1333--DEU
Tolga Cigerci1434--TUR
Anthony Barylla1629--DEU
Ugur Tezel1729--TUR
Jonas Saliger1922--DEU
Philip Turpitz2035--DEU
Jonas Hartl2121--DEU
Luis Klatte2226--DEU
Tim Rieder2333--DEU
Mohamed Sydney Sylla2430--BFA
John Brooks2533--USA
Noah Kardam2721--DEU
Ali Eren Ersungur2821--TUR
Kailan Meller2918--BRA
Erik Tallig3026--DEU
David Billand3819--DEU
Mehmet Ibrahimi3923--DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu12
Bàn thắng ghi được20
Bàn thua15
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












