
FC Vaduz
Switzerland
Các trận đấu
Switzerland - Challenge League19/04/2026FT
Vaduz
Rapperswil-Jona
21
W
24/04/2026FT
Stade Nyonnais
Vaduz
13
W
02/05/2026FT
Vaduz
Lausanne Ouchy
22
D
Liechtenstein - Liechtensteiner Cup05/05/2026Ended
Vaduz
Eschen-Mauren
43
Switzerland - Challenge League08/05/2026FT
Etoile Carouge
Vaduz
12
W
11/05/2026FT
Vaduz
Aarau
12
L
15/05/2026FT
Wil
Vaduz
13
W
International Clubs - Club Friendly Games27/06/2026FT
Kriens
Vaduz
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 9 | 8 | 1 | 0 | 27:7 | 25 | WWDWW |
| 2 | Young Boys | 9 | 5 | 4 | 0 | 31:18 | 19 | WDDWD |
| 3 | Sion | 9 | 6 | 1 | 2 | 23:14 | 19 | DWWWW |
| 4 | Basel | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:17 | 13 | LWLLD |
| 5 | St. Gallen | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:19 | 13 | WLLWL |
| 6 | Luzern | 9 | 3 | 3 | 3 | 17:18 | 12 | WLDWD |
| 7 | Zurich | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:20 | 11 | DWDLW |
| 8 | Servette Geneva | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:13 | 10 | LWWLL |
| 9 | Thun | 9 | 3 | 1 | 5 | 15:23 | 10 | WLLLD |
| 10 | Grasshopper | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:24 | 8 | LLWDW |
| 11 | Vaduz | 9 | 2 | 0 | 7 | 18:21 | 6 | LLWLW |
| 12 | Lausanne-Sport | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:15 | 6 | LLLDL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Marc SchneiderTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dejan Sorgic393717770SRB
Marcel Monsberger92518484AUT
Dejan Djokic192618672CHE
Milos Cocic282318375SRB
Lado Akhalaia2424190-MDA
Daniel Kasper1824188-DEU
Ranjan Neelakandan1621182-CHETiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nicolas Hasler43518178LIE
Mats Hammerich232818378CHE
Dominik Schwizer73018175CHE
Stephan Seiler82617473CHE
Luca Mack202618680DEU
Julian Stark1725183-DEU
Mischa Eberhard222417370CHE
Mischa Beeli142218276CHE
Juan Cabrera102318882URY
Lutfi Dalipi1120--CHE
Mattia Walker302118983CHEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Denis Simani63518784CHE
Liridon Berisha52918484CHE
Niklas Lang272418578DEU
Malik Sawadogo292317569CHE
Luca Celentano3720186-CHEThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benjamin Buchel13718785LIE
Leon Schaffran252818681DEU
Tim Tiado Oehri212318383LIE
Nico Follmi3821182-CHEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được18
Bàn thua21
Kiểm soát bóng57.3%
Kiến tạo13
Thẻ vàng20
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút98
Sút trúng đích42
Sút ra ngoài41
Phạt góc36
Phát bóng từ vạch vôi86
Sút phạt112
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá39
Chặn cú sút15
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi92
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












