
Valerenga IF 2
Norway
Các trận đấu
Norway - 3. Division, Group 418/10/2025FT
Valerenga IF 2
Foerde
16
L
26/10/2025FT
Lyn 1896 FK II
Valerenga IF 2
43
L
Norway - 3. Division, Group 106/04/2026FT
Valerenga 2
Grei
31
W
13/04/2026FT
Konnerud
Valerenga 2
41
L
18/04/2026FT
Frigg
Valerenga 2
33
D
25/04/2026FT
Valerenga 2
Asker Fotball
14
L
02/05/2026FT
Gamle Oslo FK
Valerenga 2
83
L
10/05/2026FT
Valerenga 2
Ullern2
31
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asker Fotball | 22 | 19 | 1 | 2 | 78:31 | 58 | WLWWW |
| 2 | Gamle Oslo FK | 23 | 14 | 2 | 7 | 70:42 | 44 | WDLLL |
| 3 | Heming | 22 | 13 | 4 | 5 | 58:36 | 43 | DWWWL |
| 4 | Valerenga 2 | 23 | 14 | 1 | 8 | 56:57 | 43 | WWWLW |
| 5 | Ready Fotball | 23 | 11 | 6 | 6 | 59:43 | 39 | WWLWW |
| 6 | Baerum | 23 | 11 | 2 | 10 | 64:45 | 35 | LLLLL |
| 7 | FK Union Carl Berner | 23 | 11 | 2 | 10 | 40:36 | 35 | LWDWW |
| 8 | Frigg | 22 | 9 | 6 | 7 | 51:49 | 33 | LDLWL |
| 9 | Lok Oslo | 23 | 8 | 2 | 13 | 43:67 | 26 | WLWLW |
| 10 | Ullern | 23 | 7 | 2 | 14 | 42:60 | 23 | LWLWL |
| 11 | Grei | 23 | 7 | 1 | 15 | 42:72 | 22 | WWWLL |
| 12 | KFUM 2 | 22 | 6 | 3 | 13 | 41:64 | 21 | LDWLL |
| 13 | Nordstrand | 23 | 6 | 2 | 15 | 36:52 | 20 | LLLWD |
| 14 | Konnerud | 23 | 5 | 2 | 16 | 36:62 | 17 | LDLLW |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Maxwell Daddy Kerdoe-----
Nathan Idumba Fasika-----
Jakob Stang Hansen Granli-19--NOR
Wahib Fadil-18--NOR
Gabriel Oddvar Opsahl-18--NOR
Henrik Mo-----
Ola Williams Kamara-----
Brage Birkelund Eie-----
Adrian Kurd Ronning-----
Vilmer Nils Antonsen Brunskog2---NOR
Nikola Udovicic319--NOR
Michael Clinton Opeyemi321--NOR
Fredrik Naustvik418--NOR
Besart Kaloshi4---NOR
Sigurd Giskegjerde Rorstad6---NOR
Sayed Elham Hosainy721--NOR
Noah Navarro Guanio Risberg14---NOR
Victor Blakkisrud15---NOR
Ulrik Strom2119--NOR
Charles Solberg Saheim25---NOR
Stian Tinius Bruun Klausen5028--NORChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu23
Bàn thắng ghi được54
Bàn thua59
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






