
Vasas FC
Hungary
Các trận đấu
Hungary - NB II08/03/2026FT
Vasas
Kozarmisleny
60
W
14/03/202614:00
Mezokovesdi
Vasas
Đã hủy
16/03/2026FT
Mezokovesdi
Vasas
02
W
22/03/2026FT
Vasas
Soroksar
31
W
05/04/2026FT
Szeged-Csanad Gr.
Vasas
04
W
11/04/2026FT
Szentlorinc
Vasas
04
W
20/04/2026FT
Vasas
Bvsc-Zuglo
02
L
26/04/2026FT
Fehervar Szekesfeh.
Vasas
02
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Puskas Akademia | 8 | 5 | 0 | 3 | 13:10 | 15 | WLLWW |
| 2 | ETO Gyor | 8 | 4 | 3 | 1 | 16:10 | 15 | WWLDW |
| 3 | Vasas | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:11 | 14 | WWLLW |
| 4 | Ujpest Budapest | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:13 | 14 | WDWLD |
| 5 | Ferencvarosi | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:8 | 12 | DDWWW |
| 6 | Paksi | 8 | 3 | 2 | 3 | 16:17 | 11 | WLDWL |
| 7 | MTK Budapest | 8 | 2 | 3 | 3 | 15:14 | 9 | LLDWD |
| 8 | Kisvarda FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | 9 | LWDDL |
| 9 | Debreceni | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:15 | 9 | LWDDD |
| 10 | Nyiregyhaza | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:14 | 8 | DLDLW |
| 11 | Zalaegerszeg | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:17 | 6 | LWLLL |
| 12 | Budapest Honved | 7 | 1 | 3 | 3 | 11:14 | 6 | LLWLD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Gabor ErosTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andras Rado73316958HUN
Mark Koszta930184-HUN
Gergo Janos Palinkas1830192-HUN
Bence Janos Petho2928188-HUN
Mark Kovacsreti1026186-HUN
Aron Doktorics1425172-HUN
Milan Laszlo Toth7724180-HUN
Nemeth Barnabas Csongor9224194-HUN
David Artner-22182-HUN
Csaba Milan Molnar8920170-HUN
Patrik Mamusits2721--HUN
Atilla Filip Pinter9521191-HUN
Patrick Kovacs-19183-HUN
Rajmund Gabor Horvath8423184-HUN
Barnabas Barkoczi4619--HUNTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benjamin Cseke943218470HUN
Jozef Urblik883018579SVK
Bence Zoltan Bano-Szabo82718076HUN
Sandor Hidi1525180-HUN
Szabolcs Mezei2426172-HUN
Dominik Balazs Sztojka623193-HUN
Kapornai Akos Bertalan2124178-HUN
Boldizsar Rab1621--HUN
Gyorgy Ottucsak-19--HUNHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Botond Barath363418875HUN
Kenneth Otigba343419084HUN
Bence Pavkovics429186-HUN
Viktor Hei223018365UKR
Daniel Csoka1726188-HUN
Attila Girsik6820--HUN
Mate Odor2025189-HUN
Patrick Iyinbor5724188-HUNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Janos Uram2625192-HUN
Zsombor Molnar3123190-HUN
Gergo Banfalvi7221--HUN
Mark Engedi8720--HUNCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aron Balogh5017--HUNChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










