
VfB Stuttgart
Germany
Các trận đấu
International Clubs - UEFA Europa League
Germany - Bundesliga
International Clubs - UEFA Europa League
Germany - Bundesliga
Germany - DFB PokalBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:1 | 9 | WWW?? |
| 2 | Dortmund | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | WWW?? |
| 3 | Augsburg | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 | DWW?? |
| 4 | Bayern Munich | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | WDW?? |
| 5 | Leipzig | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | WLW?? |
| 6 | Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:7 | 6 | LWW?? |
| 7 | Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:5 | 4 | DWL?? |
| 8 | Mainz | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | LWD?? |
| 9 | Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:8 | 4 | WLD?? |
| 10 | Bremen | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | 4 | DWL?? |
| 11 | Schalke | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | WDL?? |
| 12 | 1. FC Cologne | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:7 | 4 | DLW?? |
| 13 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:7 | 3 | WLL?? |
| 14 | Stuttgart | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | LWL?? |
| 15 | Paderborn | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | LLD?? |
| 16 | Union Berlin | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | 1 | LLD?? |
| 17 | M´gladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:12 | 0 | LLL?? |
| 18 | Hamburg | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:12 | 0 | LLL?? |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Sebastian HoenessTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ermedin Demirovic92818584BIH
Deniz Undav263017986DEU
Tiago Tomas82418069PRT
Leo Sauer442117880SVK
Dzenan Pejcinovic172118878DEU
Justin Diehl312217483DEU
Jarzinho Malanga432017974DEU
Jeremy Arevalo252118276ECUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Grischa Promel213118075DEU
Atakan Karazor163019176TUR
Chris Fuhrich102818170DEU
Yannik Keitel52618685DEU
Nikolas Nartey282618581DNK
Angelo Stiller62518379DEU
Jamie Leweling182518586DEU
Badredine Bouanani272217775DZA
Bilal El Khannouss112218070MAR
Laurin Ulrich362118076DEU
Noah Darvich192018473DEU
Yanik Spalt471917675AUT
Mirza Catovic3519190-DEU
Ertugrul Yigit391718079DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Maximilian Mittelstadt72918071DEU
Julian Chabot242819585DEU
Dan Zagadou232719690FRA
Josha Vagnoman42619090DEU
Ramon Hendriks32518979NLD
Leonidas Stergiou202418175CHE
Ameen Al-Dakhil22418770BEL
Lorenz Assignon222618176FRA
Luca Jaquez142318779CHE
Finn Jeltsch292018681DEU
Maximilian Herwerth372019184DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fabian Bredlow13119089DEU
Marius Funk333018788DEU
Stefan Drljaca462719289DEU
Dennis Seimen412119089DEU
Florian Hellstern441918679DEUCầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua8
Kiểm soát bóng50.0%
Kiến tạo3
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút36
Sút trúng đích16
Sút ra ngoài13
Phạt góc20
Phát bóng từ vạch vôi30
Sút phạt29
Phòng thủ
Việt vị3
Cản phá13
Chặn cú sút7
Cắt bóng8
Tắc bóng19
Giải nguy116
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi31
Đường chuyền
Đường chuyền1133
Chuyền thành công940
Chuyền dài85
Chuyền dài thành công24































