
SV Wehen Wiesbaden
Germany
Các trận đấu
Germany - 3. Liga07/03/2026FT
Wiesbaden
Stuttgart II
21
W
14/03/2026FT
1860 Munich
Wiesbaden
00
D
20/03/2026FT
Wiesbaden
Rostock
01
L
International Clubs - Club Friendly Games26/03/2026FT
Karlsruhe
Wiesbaden
01
W
Germany - 3. Liga05/04/2026FT
Aachen
Wiesbaden
30
L
08/04/2026FT
Wiesbaden
Havelse
14
L
11/04/2026FT
Viktoria Cologne
Wiesbaden
21
L
19/04/2026FT
Wiesbaden
Mannheim
33
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Duisburg | 7 | 6 | 0 | 1 | 19:7 | 18 | WWLWW |
| 2 | Viktoria Cologne | 7 | 5 | 0 | 2 | 19:9 | 15 | WWWLW |
| 3 | Rot-Weiss Essen | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:9 | 14 | DWWWD |
| 4 | Saarbrucken | 7 | 4 | 1 | 2 | 19:12 | 13 | WDLWL |
| 5 | Hoffenheim II | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:8 | 13 | WWDLW |
| 6 | Rostock | 7 | 3 | 3 | 1 | 15:15 | 12 | DWLDW |
| 7 | Aachen | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:8 | 11 | WLDWL |
| 8 | Munster | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:13 | 11 | LDWWL |
| 9 | Mannheim | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:10 | 10 | WLWLL |
| 10 | Dusseldorf | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:7 | 10 | LWWDW |
| 11 | Verl | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:13 | 10 | WDWWL |
| 12 | Großaspach | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:9 | 8 | LDDWL |
| 13 | Ingolstadt | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:11 | 8 | LLWLW |
| 14 | Stuttgart II | 7 | 2 | 1 | 4 | 12:15 | 7 | DLLWL |
| 15 | Wurzburg | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:15 | 7 | LWLLL |
| 16 | Fortuna Cologne | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | LDDWD |
| 17 | Meppen | 7 | 2 | 0 | 5 | 8:15 | 6 | LLLLW |
| 18 | Regensburg | 7 | 1 | 2 | 4 | 13:17 | 5 | DLDLL |
| 19 | Wiesbaden | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:13 | 5 | LWLDD |
| 20 | Havelse | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:12 | 4 | LDLWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Frank SteinmetzTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Schleimer72718073DEU
Fabian Greilinger182617568DEU
Simon Stehle92518080DEU
Marcus Muller212418882DEU
Moritz Flotho282419286DEU
Jan Matthias Becker4419191-DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gino Fechner62918878DEU
Sinan Karweina3027173-DEU
Roberto Massimo222618382DEU
Max Brandt372518075DEU
Tarik Gozusirin1125176-TUR
Niklas May52418175DEU
Robin Kalem102418171DEU
Donny Bogicevic82518681DEU
Raul Paula322217779DEU
Ayoub Chaikhoun202018083MAR
Ibrahim Ati Allah4519--DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Florian Hubner193519384DEU
Michael Schultz143319483DEU
Philipp Hercher293018280DEU
Jordy Gillekens2726187-BEL
Justin Janitzek152219281DEU
David Suarez472619185ESP
Ben Nink171918479DEU
Tim Neubert2419191-DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Florian Stritzel163219792DEU
Noah Brdar312119084DEU
Finn Ludwig4120191-DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua13
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo2
Thẻ vàng23
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














