
Wisla Plock
Poland
Các trận đấu
Poland - EkstraklasaBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 8 | 7 | 0 | 1 | 16:8 | 21 | WWWWL |
| 2 | Legia Warszawa | 8 | 4 | 4 | 0 | 16:7 | 16 | DWDDW |
| 3 | Lech Poznan | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:6 | 16 | LWWWW |
| 4 | Zaglebie Lubin | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:8 | 15 | WWDDD |
| 5 | Wisla Krakow | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:11 | 14 | WDWDL |
| 6 | Gliwice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:13 | 13 | WWWDL |
| 7 | Pogon Szczecin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:5 | 12 | WDDDW |
| 8 | Jagiellonia | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:10 | 12 | LWLWL |
| 9 | Korona Kielce | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:8 | 12 | LWDWD |
| 10 | Katowice | 7 | 3 | 0 | 4 | 13:11 | 9 | LLWWL |
| 11 | Widzew Lodz | 8 | 1 | 5 | 2 | 11:11 | 8 | DDLDL |
| 12 | Cracovia Krakow | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:11 | 8 | LLLWW |
| 13 | Wisla Plock | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:12 | 8 | WDLLL |
| 14 | Radomiak Radom | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:15 | 8 | LDWDL |
| 15 | Slask Wroclaw | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:13 | 6 | LLDDL |
| 16 | Motor Lublin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:15 | 5 | LLLDW |
| 17 | Wieczysta Krakow | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:15 | 4 | LDLLW |
| 18 | Czestochowa | 8 | 1 | 0 | 7 | 10:18 | 3 | LWLLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Adam MajewskiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dani Pacheco83516865ESP
Lukasz Sekulski203618778POL
Deni Juric92918882AUS
Said Hamulic102618683BIH
Bartosz Borowski2719--POL
Marcin Koscielecki7720187-POL
Kacper Blaszkiewicz2220185-POLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fabian Hiszpanski163317268POL
Patryk Kun233116554POL
Krystian Pomorski631179-POL
Kyriakos Savvidis883118181GRC
Adam Radwanski172817060POL
Jurica Prsir1826180-HRV
Zan Rogelj212717565SVN
Olaf Kobacki72517873POL
Sidnei Tavares525188-PRT
Jorge Jimenez Rodriguez112717061ESP
David Krzyzanski-2517670POL
Samuel Akere5722178-NGA
Gleb Kuchko9121180-BLRHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marcin Kaminski353419284POL
Marcin Flis33218575POL
Marcus Haglind Sangre431--SWE
Michal Krol-26173-POL
Przemyslaw Misiak4423--POL
Dion Gallapeni192217670KOS
Afonso Rodrigues Silva342217675PRT
Marcin Wieckowski4122192-POL
Filip Zajac4221--POL
Nikodem Rogowski2417175-POLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rafal Leszczynski123418577POL
Jakub Burek2623--POL
Oskar Klat-19--POL
Szymon Wadas8219--POLChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua12
Kiểm soát bóng51.0%
Kiến tạo3
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút84
Sút trúng đích32
Sút ra ngoài28
Phạt góc47
Phát bóng từ vạch vôi48
Sút phạt94
Phòng thủ
Việt vị11
Cản phá18
Chặn cú sút24
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi75
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






















