
Krasava ENY Ypsonas FC
Cyprus
Các trận đấu
Cyprus - 1st Division13/12/2025FT
APOEL Nikosia
Krasava ENY Ypsonas FC
00
D
21/12/2025FT
Krasava ENY Ypsonas FC
Apollon Limassol
01
L
02/01/2026FT
Omonia Aradippou
Krasava ENY Ypsonas FC
10
L
12/01/2026FT
Krasava ENY Ypsonas FC
Olympiakos Nicosia
10
W
18/01/2026FT
AEK Larnaca
Krasava ENY Ypsonas FC
21
L
24/01/2026FT
Krasava ENY Ypsonas
Achnas
10
W
01/02/2026FT
Omonia Nicosia
Krasava ENY Ypsonas
10
L
09/02/2026FT
Krasava ENY Ypsonas
AEL Limassol
30
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larnaca | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 | WLWW? |
| 2 | AEL Limassol | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:7 | 9 | WWLW? |
| 3 | Omonia Nicosia | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:2 | 8 | WDWD? |
| 4 | Pafos | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | LWDW? |
| 5 | Apollon Limassol | 4 | 1 | 3 | 0 | 7:5 | 6 | DDWD? |
| 6 | Aradippou | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | DDWD? |
| 7 | Als Omonia | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:7 | 5 | LDDW? |
| 8 | Aris Limassol | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:6 | 5 | DWLD? |
| 9 | Nea Salamina | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:9 | 4 | WLLD? |
| 10 | Olympiakos Nicosia | 4 | 0 | 4 | 0 | 7:7 | 4 | DDDD? |
| 11 | APOEL | 4 | 1 | 1 | 2 | 10:7 | 4 | DLWL? |
| 12 | Karmiotissa | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:6 | 3 | DDDL? |
| 13 | Anorthosis Famagusta | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:9 | 3 | LWLL? |
| 14 | Krasava ENY Ypsonas | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:10 | 0 | LLLL? |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ivan StojkovicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yevgeni Budnik93618575UKR
Kevin Luckassen423318580NLD
Serge Tabekou Ouambe133018074CMR
Jeka-2818580UKR
Yassine Bahassa283418777FRA
Diby Keita Kone212318175ESP
Michail Panagidis112217571GRCTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ruben Pardo143418275ESP
Vasilios Papafotis103117468CYP
Nana Boateng193218273GHA
Fanos Katelaris303018680CYP
Marco Camus Munoz8025181-ESP
Konstantinos Venizelou332218678CYP
Lysandros Andreas Papastylianou1721--CYP
Dmytro Melnichenko1822185-UKR
Andreas Athanasiou2022171-CYP
Panagiotis Angeli222018382CYP
Andreas Georgiou1220177-CYPHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Xavi Quintilla63017973ESP
Issam Chebake293717673MAR
Kristopher Da Graca52819080CPV
Izuchukwu Anthony-2919899NGA
Luiyi De Lucas332194104DOM
Nikolaos Dosis-2518277SWE
Erik Davidyan1619--ARM
Giannis Kiakos7728180-GRCThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andreas Christodoulou2529188-CYP
Adam Richter9328190-CZE
Yuriy Avramenko752120085UKRChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




