
Ytterhogdals IK
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Division 2, Norra Svealand06/04/2025FT
Kungsangens IF
Ytterhogdals IK
40
L
12/04/2025FT
Taby FK
Ytterhogdals IK
80
L
20/04/2025FT
Ytterhogdals IK
Falu BS FK
04
L
27/04/2025FT
Viggbyholms IK FF
Ytterhogdals IK
42
L
03/05/2025FT
Ytterhogdals IK
FC Jarfalla
04
L
10/05/2025FT
Skiljebo SK
Ytterhogdals IK
40
L
18/05/2025FT
Ytterhogdals IK
Osteraaker United FK
01
L
24/05/2025FT
Ytterhogdals IK
IK Franke
25
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jarfalla | 26 | 19 | 4 | 3 | 60:19 | 61 | WWWWW |
| 2 | Falu | 26 | 16 | 7 | 3 | 53:24 | 55 | LDWWW |
| 3 | Bollstanas | 26 | 14 | 5 | 7 | 57:36 | 47 | WLWLW |
| 4 | Sunnersta | 26 | 13 | 6 | 7 | 56:40 | 45 | WWWLW |
| 5 | Viggbyholms IK FF | 26 | 13 | 6 | 7 | 53:43 | 45 | LWLLD |
| 6 | Nacka | 26 | 13 | 3 | 10 | 65:45 | 42 | LLLWL |
| 7 | Franke | 26 | 10 | 8 | 8 | 49:46 | 38 | WDWWD |
| 8 | Taby | 26 | 10 | 4 | 12 | 55:47 | 34 | WDLWD |
| 9 | Kungsangens | 26 | 9 | 6 | 11 | 37:36 | 33 | DWLWD |
| 10 | Skiljebo | 26 | 8 | 7 | 11 | 43:52 | 31 | LLLLD |
| 11 | Korsnas | 26 | 8 | 7 | 11 | 40:57 | 31 | DDLWL |
| 12 | Gute | 26 | 6 | 4 | 16 | 39:55 | 22 | WLWLW |
| 13 | Ytterhogdals IK | 26 | 4 | 2 | 20 | 28:90 | 14 | LWWLL |
| 14 | Osteraaker United FK | 26 | 2 | 5 | 19 | 28:73 | 11 | LLLLD |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được28
Bàn thua90
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





