Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AB Castello
20
19
14
16
69

GRANADA
20
21
16
16
73
40
40
30
32
142
Tỷ lệ cược
1
2.70
2
1.42
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.70
- 4
2.95
Rise
9.26%
Tỷ lệ cược nhà
2.70
2.95
10 trận gần đây nhất
6W 4L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Granada | 34 | 26-8 | .765 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Municipal Ciutat de Castello (Castellon, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Granada | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 2 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 | - | W1 |
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 4 | Basquet Girona | 34 | 21-13 | .618 | - | W2 |
| 5 | Palencia Baloncesto | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 6 | Oviedo BC | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 7 | CB Coruna | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 9 | Cbc Valladolid | 34 | 18-16 | .529 | - | W7 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 | - | L4 |
| 11 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 12 | Lucentum Alicante | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 13 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 14 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 | - | W1 |
| 15 | Iraurgi Saski Baloia | 34 | 13-21 | .382 | - | W3 |
| 16 | CB Prat | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 17 | CB Bahia San Agustin | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 18 | CB Penas Huesca | 34 | 5-29 | .147 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
74.069
Scored Points Average
7387.8
68.673
Points Allowed Average
69103.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
















