Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
GS Ermis Sximatariou
13
13
17
26
69

EK Kavalas
13
12
4
16
45
26
25
21
42
114
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.02
- 4
1.02
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.02
1.02
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 |
| 16 | EK Kavalas | 30 | 3-27 | .100 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSchimatario Indoor Stadium (Schimatari, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Psuchikou | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 2 | GS Amarousiou | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 3 | Iraklis 2022 | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | AO Triton | 30 | 20-10 | .667 | - | W1 |
| 5 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 6 | Paneruthraikos AS | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | Asa Koroivos | 30 | 17-13 | .567 | - | W3 |
| 8 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 9 | Ne Megaridos | 30 | 16-14 | .533 | - | W2 |
| 10 | AS Papagou | 30 | 16-14 | .533 | - | L1 |
| 11 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 12 | AO Amintas | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | AO Agriniou | 30 | 10-20 | .333 | - | L4 |
| 14 | Aps Aias Euosmou | 30 | 9-21 | .300 | - | W1 |
| 15 | Fea Nf Nx | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 16 | EK Kavalas | 30 | 3-27 | .100 | - | L5 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
77.469
Scored Points Average
4563.6
77.245
Points Allowed Average
6975.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu















