Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Karditsas
22
11
14
33
80
Iraklis 2022
18
19
25
25
87
40
30
39
58
167
Chi tiết
1Q(22 - 18)
2Q(33 - 37)
3Q(47 - 62)
4Q(80 - 87)
39'54''
80 - 87
+1
39'54''
80 - 86
+1
39'53''
80 - 85
+2
39'50''
78 - 85
+1
39'50''
78 - 84
+1
Tỷ lệ cược
1
1.44
2
2.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.44
- 4
1.51
Rise
4.86%
Tỷ lệ cược nhà
1.44
1.51
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Iraklis 2022 | 24 | 8-16 | .333 |
| 11 | AS Karditsas | 24 | 7-17 | .292 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKleisto Gymnasthrio Giannis Mpourousis (Karditsa, Greece)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(28/68)
Field Goals %
46%(27/59)
53%(20/38)
2-Point Field Goals %
61%(20/33)
27%(8/30)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
73%(16/22)
Free Throws %
79%(26/33)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
39
21
Defensive Rebounds
26
15
Offensive Rebounds
13
Khác
15
Assist
17
3
Blocked
6
6
Steals
12
18
Turnovers
16
9
Timeouts
7
7
Biggest Lead
20
28
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Olympiakos Piraeus | 24 | 24-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Panathinaikos BC | 24 | 19-5 | .792 | - | W2 |
| 3 | PAOK BC | 24 | 17-7 | .708 | - | W6 |
| 4 | BC AEK Athens | 24 | 16-8 | .667 | - | L1 |
| 5 | BC Aris Thessaloniki | 24 | 14-10 | .583 | - | W1 |
| 6 | Peristeri Athens | 24 | 14-10 | .583 | - | W1 |
| 7 | AO Mykonoy | 24 | 9-15 | .375 | - | L1 |
| 8 | BC Kolossos Rhodes | 24 | 8-16 | .333 | - | W1 |
| 9 | Iraklis 2022 | 24 | 8-16 | .333 | - | L6 |
| 10 | Promitheas Patras BC | 24 | 8-16 | .333 | - | W1 |
| 11 | AS Karditsas | 24 | 7-17 | .292 | - | L1 |
| 12 | BC Maroussi Athens | 24 | 6-18 | .250 | - | L1 |
| 13 | Panionios BC Athens | 24 | 6-18 | .250 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
AS Karditsas
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
23
8-15
2-6
5-6
2
3
5
1
1
0
3
3
33
12
4-9
2-4
2-3
4
4
8
3
0
1
3
3
26
12
5-7
1-3
1-2
3
2
5
0
0
0
1
1
30
7
2-11
1-6
2-2
0
0
0
8
1
0
4
3
12
4
2-4
0-0
0-0
1
1
2
0
2
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
10
3-9
1-5
3-3
0
1
1
1
1
0
4
2
26
10
4-7
1-2
1-2
2
3
5
2
1
1
0
3
11
2
0-2
0-0
2-4
1
2
3
0
0
1
0
2
11
0
0-4
0-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Iraklis 2022
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
31
11-19
4-10
5-5
0
5
5
6
1
0
2
1
23
15
4-7
1-1
6-8
3
3
6
0
1
0
2
5
32
10
2-7
0-4
6-6
1
2
3
8
2
0
4
3
20
6
2-4
0-1
2-2
0
5
5
0
1
1
2
4
28
3
1-4
0-2
1-2
4
2
6
1
4
2
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
4-6
0-0
2-6
3
4
7
0
0
3
0
1
16
5
1-7
1-4
2-2
0
2
2
0
1
0
1
4
13
4
1-3
0-2
2-2
0
1
1
2
2
0
1
3
8
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
84.280
Scored Points Average
8782.8
83.287
Points Allowed Average
8075.8

























