Football.com
04/12/2025 00:00
97-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Akron Zips
49
48
97
Bucknell Bison
36
41
77
85
89
174
Thống kê cầu thủ
Amani Lyles
24
PTS
18
Quin Berger
Chi tiết
HT(49 - 36)
FT(97 - 77)

39'30''

97 - 77

+1

39'30''

97 - 76

+2

38'57''

97 - 74

+1

38'11''

97 - 73

+3

37'53''

97 - 70

+1
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.01
  • 4
1.01

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.01

1.01

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
James A. Rhodes Arena (Akron, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(35/62)
Field Goals %
41%(29/71)
70%(23/33)
2-Point Field Goals %
44%(15/34)
41%(12/29)
3-Point Field Goals %
38%(14/37)
65%(15/23)
Free Throws %
71%(5/7)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
30
27
Defensive Rebounds
19
8
Offensive Rebounds
11
Khác
25
Assist
16
3
Blocked
2
6
Steals
3
5
Turnovers
8
1
Timeouts
-
27
Biggest Lead
5
11
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Akron Zips
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
24
8-11
1-3
7-7
2
3
5
4
0
1
1
1
29
23
8-11
5-8
2-3
0
1
1
5
1
1
2
0
28
10
5-6
0-0
0-2
1
3
4
4
1
0
0
2
18
9
3-8
2-5
1-1
1
3
4
6
0
0
0
2
14
8
3-4
0-0
2-4
1
4
5
0
1
1
1
2
28
8
3-9
2-7
0-0
0
4
4
5
0
0
0
0
24
6
2-2
1-1
1-2
0
5
5
0
1
0
0
0
12
4
2-3
0-0
0-2
2
1
3
0
0
0
0
0
13
3
1-5
1-5
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
3
2
0-2
0-0
2-2
1
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
4
Bucknell Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
6-8
6-8
0-0
1
2
3
1
0
0
1
3
27
15
5-15
2-9
3-4
2
4
6
1
0
0
1
3
34
15
6-16
3-8
0-0
1
2
3
5
0
0
1
1
27
11
5-7
0-0
1-1
2
2
4
0
0
0
0
1
32
9
3-15
3-10
0-0
4
4
8
5
1
0
1
3
26
8
4-8
0-0
0-0
1
2
3
3
1
1
3
5
17
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
1
1
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.497
Scored Points Average
7770.2
72.077
Points Allowed Average
9772.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu