Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Ulm Basketball | 5 | 2-3 | .400 |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2-3 | .400 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 4 | 4-0 | 1.00 | - | - |
| 2 | Gladiators Trier | 5 | 4-1 | .800 | - | - |
| 3 | Skyliners Frankfurt | 4 | 3-1 | .750 | - | - |
| 4 | Basketball Lowen Braunschweig | 4 | 3-1 | .750 | - | - |
| 5 | Baskets Oldenburg | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 6 | Baskets Bonn | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 7 | Riesen Ludwigsburg | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 8 | Rostock Seawolves | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 9 | Mitteldeutscher BC | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 10 | Wurzburg Baskets | 4 | 2-2 | .500 | - | - |
| 11 | Bamberg Baskets | 5 | 2-3 | .400 | - | - |
| 12 | Ulm Basketball | 5 | 2-3 | .400 | - | - |
| 13 | Medipolis SC Jena | 5 | 2-3 | .400 | - | - |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2-3 | .400 | - | - |
| 15 | Hamburg Towers | 5 | 1-4 | .200 | - | - |
| 16 | Niners Chemnitz | 5 | 1-4 | .200 | - | - |
| 17 | Rasta Vechta | 5 | 1-4 | .200 | - | - |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1-4 | .200 | - | - |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
84.6
Scored Points Average
83.6
91.4
Points Allowed Average
92.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



















