Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Fehervar
23
16
29
20
88
Debreceni EAC
10
20
16
25
71
33
36
45
45
159
Chi tiết
1Q(23 - 10)
2Q(39 - 30)
3Q(68 - 46)
4Q(88 - 71)
39'52''
88 - 71
+2
39'24''
88 - 69
+2
38'52''
86 - 69
+1
38'41''
85 - 69
+2
38'19''
85 - 67
+2
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.11
Drop
3.48%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.11
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Debreceni EAC | 26 | 15-11 | .577 |
| 8 | Alba Fehervar | 26 | 13-13 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAlba Regia Sportcsarnok (Szekesfehervar, Hungary)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falco KC Szombathely | 26 | 26-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Atomeromu SE | 26 | 23-3 | .885 | - | W5 |
| 3 | Szolnoki Olaj Kk | 26 | 17-9 | .654 | - | L4 |
| 4 | Debreceni EAC | 26 | 15-11 | .577 | - | W4 |
| 5 | Zalakeramia ZTE | 26 | 14-12 | .538 | - | L1 |
| 6 | BC Kormend | 26 | 14-12 | .538 | - | W1 |
| 7 | Soproni Sordogok | 26 | 13-13 | .500 | - | L1 |
| 8 | Alba Fehervar | 26 | 13-13 | .500 | - | W1 |
| 9 | NKA Universitas Pecs | 26 | 13-13 | .500 | - | L1 |
| 10 | Budapesti Honved SE | 26 | 9-17 | .346 | - | L1 |
| 11 | KTE Kecskemeti | 26 | 8-18 | .308 | - | W1 |
| 12 | Ose Lions | 26 | 7-19 | .269 | - | L3 |
| 13 | Pecsi Vsk | 26 | 5-21 | .192 | - | L3 |
| 14 | SZTE-Szedeak | 26 | 5-21 | .192 | - | W1 |
Playoffs
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
92.088
Scored Points Average
7187.4
86.471
Points Allowed Average
8894.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/12/22
FT
Alba Fehervar
Debreceni EAC106
78
18/03/23
FT
Debreceni EAC
Alba Fehervar77
87
08/12/23
AET
Debreceni EAC
Alba Fehervar93
92
16/03/24
FT
Alba Fehervar
Debreceni EAC101
81
18/12/24
FT
Alba Fehervar
Debreceni EAC88
71
11/01/25
FT
Debreceni EAC
Alba Fehervar81
74
02/05/25
FT
Debreceni EAC
Alba Fehervar97
84
07/05/25
AET
Alba Fehervar
Debreceni EAC98
102
03/10/25
FT
Alba Fehervar
Debreceni EAC100
83
03/01/26
FT
Debreceni EAC
Alba Fehervar88
75
06/11/26 17:00
Alba Fehervar
Debreceni EAC06/03/27 17:00
Debreceni EAC
Alba Fehervar







