Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Altiri Chiba
35
21
30
19
105

Shiga Lakestars
23
13
19
13
68
58
34
49
32
173
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.19
Drop
1.65%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.19
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 56-4 | .933 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 56-4 | .933 | - | W10 |
| 2 | Koshigaya Alphas | 60 | 35-25 | .583 | - | W1 |
| 3 | Yamagata Wyverns | 60 | 31-29 | .517 | - | W1 |
| 4 | Aomori Wats | 60 | 29-31 | .483 | - | L4 |
| 5 | Fukushima Firebonds | 60 | 24-36 | .400 | - | L1 |
| 6 | Iwate Big Bulls | 60 | 20-40 | .333 | - | W3 |
| 7 | Niigata Albirex BB | 60 | 7-53 | .117 | - | L10 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.6105
Scored Points Average
6889.0
86.868
Points Allowed Average
10586.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








