Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Apr Bbc
25
34
17
20
96
REG BBC
17
12
22
15
66
42
46
39
35
162
Chi tiết
1Q(25 - 17)
2Q(59 - 29)
3Q(76 - 51)
4Q(96 - 66)
38'22''
96 - 66
+2
38'09''
96 - 64
+3
37'29''
93 - 64
+2
36'47''
91 - 64
+3
36'21''
88 - 64
+2
Tỷ lệ cược
1
1.26
2
3.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.26
- 4
1.25
Drop
0.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.26
1.25
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
4W 1L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
4W 1L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
105.296
Scored Points Average
6689.0
77.666
Points Allowed Average
9680.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




