Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
30
28
33
19
110

Boston Celtics
29
20
28
22
99
59
48
61
41
209
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Boston Celtics | 82 | 51-31 | .622 |
| 16 | Atlanta Hawks | 82 | 43-39 | .524 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
112.2110
Scored Points Average
99112.2
113.299
Points Allowed Average
11098.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
23/04/23
FT
Atlanta Hawks
Boston Celtics121
129
25/04/23
FT
Boston Celtics
Atlanta Hawks117
119
28/04/23
FT
Atlanta Hawks
Boston Celtics120
128
30/04/23
FT
Boston Celtics
Atlanta Hawks26/11/23
FT
Boston Celtics
Atlanta Hawks113
103
08/02/24
FT
Boston Celtics
Atlanta Hawks125
117
25/03/24
FT
Atlanta Hawks
Boston Celtics120
118
28/03/24
AET
Atlanta Hawks
Boston Celtics123
122
05/11/24
FT
Atlanta Hawks
Boston Celtics93
123
13/11/24
FT
Boston Celtics
Atlanta Hawks116
117
19/01/25
AET
Boston Celtics
Atlanta Hawks115
119

