Football.com
02/04/2026 18:00
101-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dubai Basketball
24
23
26
28
101
AS Monaco
18
29
24
20
91
42
52
50
48
192
Thống kê cầu thủ
Dzanan Musa
25
PTS
17
Alpha Diallo
Chi tiết
1Q(24 - 18)
2Q(47 - 47)
3Q(73 - 71)
4Q(101 - 91)

39'59''

101 - 91

Davis Bertans

+3

39'52''

98 - 91

Nikola Mirotic

+3

39'38''

98 - 88

Alpha Diallo

+2

39'30''

98 - 86

Mfiondu Kabengele

+1

39'30''

97 - 86

Mfiondu Kabengele

+2
Tỷ lệ cược
1
1.59
2
2.27
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.59
  • 4
1.53

Drop

3.77%

Tỷ lệ cược nhà

1.59

1.53

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Zetra Arena (Sarajevo, Bosnia & Herzegovina)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(39/69)
Field Goals %
47%(33/70)
63%(27/43)
2-Point Field Goals %
50%(22/44)
46%(12/26)
3-Point Field Goals %
42%(11/26)
79%(11/14)
Free Throws %
70%(14/20)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
32
29
Defensive Rebounds
21
9
Offensive Rebounds
11
Khác
24
Assist
26
2
Blocked
0
6
Steals
7
13
Turnovers
11
3
Timeouts
6
12
Biggest Lead
5
23
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dubai Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
25
8-12
5-7
4-4
1
3
4
10
1
1
0
1
30
23
11-14
1-2
0-0
1
0
1
7
3
0
3
2
25
18
8-12
0-0
2-3
2
7
9
0
0
0
3
3
30
11
4-10
3-7
0-0
1
4
5
0
1
0
0
2
27
3
1-6
0-1
1-2
1
4
5
1
1
1
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
10
8
3-6
2-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
11
7
1-1
1-1
4-5
0
2
2
2
0
0
1
5
13
6
3-4
0-0
0-0
2
5
7
2
0
0
0
1
9
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
2
2
10
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
17
7-12
2-3
1-3
1
3
4
0
0
0
0
3
27
17
6-11
0-0
5-6
4
2
6
1
3
0
1
3
30
15
6-10
2-5
1-2
1
2
3
1
0
0
2
4
18
11
4-6
3-4
0-0
0
0
0
4
2
0
1
4
35
7
2-7
0-2
3-4
1
4
5
13
1
0
5
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
5-11
3-6
2-3
0
3
3
1
0
0
0
1
28
9
3-9
1-4
2-2
0
3
3
5
1
0
2
2
7
0
0-4
0-2
0-0
1
2
3
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.2101
Scored Points Average
9193.4
83.291
Points Allowed Average
10189.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu