Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Kalev
23
19
20
26
88
Neftchi IK
22
17
17
26
82
45
36
37
52
170
Chi tiết
1Q(23 - 22)
2Q(42 - 39)
3Q(62 - 56)
4Q(88 - 82)
39'50''
88 - 82
+1
39'50''
87 - 82
+1
39'48''
86 - 82
+1
39'51''
85 - 82
+3
39'43''
85 - 79
+2
Tỷ lệ cược
1
1.31
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.31
- 4
1.47
Rise
12.21%
Tỷ lệ cược nhà
1.31
1.47
10 trận gần đây nhất
8W 2L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmKalev Sports Hall (Tallinn, Estonia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trefl Sopot | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Neftchi IK | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | BC Kalev | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Landau Lions | 6 | 2-4 | .333 |
Main round
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
83.688
Scored Points Average
8267.4
77.282
Points Allowed Average
8878.8




