Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Kolin
24
20
15
23
82

BK Decin
22
26
22
23
93
46
46
37
46
175
Chi tiết
1Q(24 - 22)
2Q(44 - 48)
3Q(59 - 70)
4Q(82 - 93)
-
82 - 92
+
-
80 - 92
+
-
78 - 92
+
-
75 - 88
+
-
75 - 85
+
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BK Decin | 36 | 23-13 | .639 |
| 8 | BC Kolin | 36 | 16-20 | .444 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmHala Spoju (Kolin, Czech Republic)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basketball Nymburk | 36 | 25-11 | .694 | - | L1 |
| 2 | Basket Brno | 36 | 25-11 | .694 | - | W2 |
| 3 | BK Decin | 36 | 23-13 | .639 | - | L1 |
| 4 | BK Pardubice | 36 | 21-15 | .583 | - | W1 |
| 5 | Sluneta Usti nad Labem | 36 | 20-16 | .556 | - | L1 |
| 6 | BK Opava | 36 | 17-19 | .472 | - | W1 |
| 7 | BK Nova Hut Ostrava | 36 | 17-19 | .472 | - | W1 |
| 8 | BC Kolin | 36 | 16-20 | .444 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
74.282
Scored Points Average
9381.2
91.293
Points Allowed Average
8277.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







