Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Kolin
17
13
29
20
79

BK Opava
32
28
17
23
100
49
41
46
43
179
Chi tiết
1Q(17 - 32)
2Q(30 - 60)
3Q(59 - 77)
4Q(79 - 100)
-
74 - 96
+
-
74 - 93
+
-
74 - 91
+
-
65 - 79
+
-
63 - 79
+
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | BK Opava | 36 | 24-12 | .667 |
| 8 | BC Kolin | 36 | 13-23 | .361 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmHala Spoju (Kolin, Czech Republic)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basketball Nymburk | 36 | 28-8 | .778 | - | W1 |
| 2 | BK Opava | 36 | 24-12 | .667 | - | L1 |
| 3 | Sluneta Usti nad Labem | 36 | 24-12 | .667 | - | W1 |
| 4 | BK Decin | 36 | 22-14 | .611 | - | W3 |
| 5 | Basket Brno | 36 | 19-17 | .528 | - | L1 |
| 6 | BK Pardubice | 36 | 18-18 | .500 | - | L5 |
| 7 | USK Prague | 36 | 14-22 | .389 | - | W2 |
| 8 | BC Kolin | 36 | 13-23 | .361 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
74.279
Scored Points Average
10087.0
91.2100
Points Allowed Average
7978.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/12/21 17:00
BK Opava
BC KolinPostponed
13/01/22
FT
BK Opava
BC Kolin89
94
05/10/22
FT
BC Kolin
BK Opava75
80
17/12/22
FT
BK Opava
BC Kolin102
80
15/02/23
FT
BK Opava
BC Kolin92
80
24/03/23
FT
BC Kolin
BK Opava81
68
28/10/23
FT
BC Kolin
BK Opava90
89
06/01/24
FT
BK Opava
BC Kolin89
82
28/02/24
FT
BK Opava
BC Kolin92
80
27/03/24
FT
BC Kolin
BK Opava79
100







