Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Nokia
24
20
12
20
76

Helsinki Seagulls
23
27
10
10
70
47
47
22
30
146
Tỷ lệ cược
1
2.19
2
1.63
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.19
- 4
3.45
Rise
57.53%
Tỷ lệ cược nhà
2.19
3.45
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Helsinki Seagulls | 32 | 25-7 | .781 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmNokian Palloiluhalli (Nokia, Finland)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauhajoki Karhu Basket | 32 | 26-6 | .813 | - | W1 |
| 2 | Helsinki Seagulls | 32 | 25-7 | .781 | - | L1 |
| 3 | Kataja Basket Joensuu | 32 | 16-16 | .500 | - | W2 |
| 4 | Salon Vilpas Vikings | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 5 | Kouvot Kouvola | 32 | 15-17 | .469 | - | W1 |
| 6 | KTP Basket Kotka | 32 | 14-18 | .438 | - | L3 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.876
Scored Points Average
7077.4
94.870
Points Allowed Average
7682.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/03/24
FT
BC Nokia
Helsinki Seagulls77
85
30/03/24
FT
Helsinki Seagulls
BC Nokia93
78
08/05/24
FT
Helsinki Seagulls
BC Nokia63
69
10/05/24
FT
BC Nokia
Helsinki Seagulls85
60
12/05/24
FT
Helsinki Seagulls
BC Nokia85
79
15/05/24
FT
BC Nokia
Helsinki Seagulls72
75
18/05/24
FT
Helsinki Seagulls
BC Nokia77
57
21/05/24
FT
BC Nokia
Helsinki Seagulls88
65
24/05/24
FT
Helsinki Seagulls
BC Nokia75
76
25/10/24
FT
BC Nokia
Helsinki Seagulls77
75
28/12/24
FT
Helsinki Seagulls
BC Nokia107
89







