Football.com
26/04/2023 16:00
74-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Prometey
25
13
18
18
74
Turk Telekom
16
25
20
15
76
41
38
38
33
150
Thống kê cầu thủ
Gian Clavell
19
PTS
19
Jerian Grant
Chi tiết
1Q(25 - 16)
2Q(38 - 41)
3Q(56 - 61)
4Q(74 - 76)

39'49''

74 - 76

+1

39'28''

74 - 75

+2

38'51''

74 - 73

+3

38'27''

71 - 73

+1

38'21''

70 - 73

+2
Tỷ lệ cược
1
1.59
2
2.28
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.59
  • 4
1.80

Rise

13.21%

Tỷ lệ cược nhà

1.59

1.80

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
SC Prometey (Kamianske, Ukraine)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
33%(23/69)
Field Goals %
46%(29/63)
37%(11/30)
2-Point Field Goals %
45%(18/40)
31%(12/39)
3-Point Field Goals %
48%(11/23)
67%(16/24)
Free Throws %
58%(7/12)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
39
26
Defensive Rebounds
30
17
Offensive Rebounds
9
Khác
18
Assist
14
0
Blocked
4
5
Steals
4
6
Turnovers
10
6
Timeouts
5
11
Biggest Lead
7
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu
BC Prometey
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
19
5-14
4-10
5-9
0
1
1
1
0
0
0
2
33
14
4-8
1-1
5-6
4
5
9
5
1
0
3
4
36
10
3-13
1-8
3-3
3
5
8
3
0
0
1
1
26
8
3-12
1-6
1-2
1
7
8
2
3
0
2
4
9
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
9
3-7
2-3
1-2
4
0
4
2
0
0
0
1
17
6
2-7
1-4
1-2
0
0
0
2
1
0
0
3
14
3
1-5
1-5
0-0
0
2
2
2
0
0
0
1
4
3
1-1
1-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
19
8-17
2-3
1-3
1
1
2
6
2
0
3
3
36
16
6-10
4-7
0-0
2
6
8
2
0
0
0
1
30
11
3-8
0-0
5-7
3
11
14
0
1
1
2
3
17
8
3-5
2-2
0-0
1
4
5
2
1
0
0
4
29
5
2-7
1-5
0-0
0
1
1
2
0
2
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
6-14
2-6
1-2
0
0
0
2
0
1
2
3
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.274
Scored Points Average
7679.0
75.876
Points Allowed Average
7484.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu