Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Prometey
22
21
28
34
105

Ulm Basketball
27
26
33
20
106
49
47
61
54
211
Chi tiết
1Q(22 - 27)
2Q(43 - 53)
3Q(71 - 86)
4Q(105 - 106)
39'58''
105 - 106
+2
39'50''
105 - 104
+2
39'39''
103 - 104
+1
39'38''
103 - 103
+3
39'25''
100 - 103
+1
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.29
- 4
1.41
Rise
9.30%
Tỷ lệ cược nhà
1.29
1.41
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSC Prometey (Kamianske, Ukraine)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(37/74)
Field Goals %
60%(34/57)
56%(23/41)
2-Point Field Goals %
63%(19/30)
42%(14/33)
3-Point Field Goals %
56%(15/27)
65%(17/26)
Free Throws %
85%(23/27)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
29
19
Defensive Rebounds
24
15
Offensive Rebounds
5
Khác
21
Assist
24
2
Blocked
0
10
Steals
8
10
Turnovers
16
5
Timeouts
3
5
Biggest Lead
18
27
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Prometey | 18 | 14-4 | .778 |
| 2 | Club Joventut Badalona | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | Ulm Basketball | 18 | 11-7 | .611 |
| 4 | BC Lietkabelis Panevezys | 18 | 10-8 | .556 |
| 5 | JL Bourg Basket | 18 | 9-9 | .500 |
| 6 | Reyer Venezia | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | Pallacanestro Brescia | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Bursaspor | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | FC Universitatea Cluj | 18 | 5-13 | .278 |
| 10 | KK Cedevita Olimpija Ljubljana | 18 | 3-15 | .167 |
Playoffs
Thống kê số liệu
BC Prometey
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
34
11-16
7-10
5-6
1
2
3
3
0
0
2
3
31
18
7-10
3-4
1-2
1
5
6
0
1
1
0
3
16
16
4-10
2-4
6-6
2
1
3
2
1
0
3
3
25
4
2-7
0-0
0-0
4
2
6
5
3
0
1
3
6
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
7-15
0-6
3-5
0
3
3
4
2
0
1
4
28
8
3-5
0-1
2-4
4
5
9
2
2
0
0
4
8
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
2
1
0
2
2
19
3
1-4
1-4
0-0
1
1
2
1
0
1
0
3
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-3
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
7-12
5-9
7-7
0
4
4
10
0
0
3
1
35
24
9-9
2-2
4-5
0
5
5
0
1
0
3
2
28
17
6-8
1-1
4-6
1
4
5
2
1
0
3
2
22
14
4-5
3-4
3-4
1
1
2
1
2
0
1
4
14
9
3-5
3-4
0-0
0
1
1
4
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
7
3-7
1-1
0-0
2
1
3
7
1
0
2
3
13
5
0-5
0-4
5-5
0
1
1
0
1
0
2
5
17
4
2-5
0-2
0-0
0
3
3
0
1
0
0
0
10
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.2105
Scored Points Average
10679.6
75.8106
Points Allowed Average
10584.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





















