Football.com
30/11/2022 17:00
105-106
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Prometey
22
21
28
34
105
Ulm Basketball
27
26
33
20
106
49
47
61
54
211
Thống kê cầu thủ
Gian Clavell
34
PTS
26
Yago Mateus
Chi tiết
1Q(22 - 27)
2Q(43 - 53)
3Q(71 - 86)
4Q(105 - 106)

39'58''

105 - 106

+2

39'50''

105 - 104

+2

39'39''

103 - 104

+1

39'38''

103 - 103

+3

39'25''

100 - 103

+1
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.29
  • 4
1.41

Rise

9.30%

Tỷ lệ cược nhà

1.29

1.41

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
SC Prometey (Kamianske, Ukraine)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(37/74)
Field Goals %
60%(34/57)
56%(23/41)
2-Point Field Goals %
63%(19/30)
42%(14/33)
3-Point Field Goals %
56%(15/27)
65%(17/26)
Free Throws %
85%(23/27)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
29
19
Defensive Rebounds
24
15
Offensive Rebounds
5
Khác
21
Assist
24
2
Blocked
0
10
Steals
8
10
Turnovers
16
5
Timeouts
3
5
Biggest Lead
18
27
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Thống kê số liệu
BC Prometey
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
34
11-16
7-10
5-6
1
2
3
3
0
0
2
3
31
18
7-10
3-4
1-2
1
5
6
0
1
1
0
3
16
16
4-10
2-4
6-6
2
1
3
2
1
0
3
3
25
4
2-7
0-0
0-0
4
2
6
5
3
0
1
3
6
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
7-15
0-6
3-5
0
3
3
4
2
0
1
4
28
8
3-5
0-1
2-4
4
5
9
2
2
0
0
4
8
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
2
1
0
2
2
19
3
1-4
1-4
0-0
1
1
2
1
0
1
0
3
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-3
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
7-12
5-9
7-7
0
4
4
10
0
0
3
1
35
24
9-9
2-2
4-5
0
5
5
0
1
0
3
2
28
17
6-8
1-1
4-6
1
4
5
2
1
0
3
2
22
14
4-5
3-4
3-4
1
1
2
1
2
0
1
4
14
9
3-5
3-4
0-0
0
1
1
4
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
7
3-7
1-1
0-0
2
1
3
7
1
0
2
3
13
5
0-5
0-4
5-5
0
1
1
0
1
0
2
5
17
4
2-5
0-2
0-0
0
3
3
0
1
0
0
0
10
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
88.2105
Scored Points Average
10679.6
75.8106
Points Allowed Average
10584.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu