Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Siauliai
20
28
24
35
107
BC Wolves
27
23
27
25
102
47
51
51
60
209
Chi tiết
1Q(20 - 27)
2Q(48 - 50)
3Q(72 - 77)
4Q(107 - 102)
39'59''
107 - 102
+1
39'59''
106 - 102
+1
39'59''
105 - 102
+2
39'52''
105 - 100
+1
39'45''
104 - 100
+2
Tỷ lệ cược
1
2.05
2
1.72
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.05
- 4
2.49
Rise
21.46%
Tỷ lệ cược nhà
2.05
2.49
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 |
| 9 | BC Siauliai | 33 | 13-20 | .394 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSiauliai Arena (Siauliai, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 33 | 28-5 | .848 | - | L1 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 33 | 27-6 | .818 | - | W6 |
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 | - | W2 |
| 4 | BC Lietkabelis Panevezys | 33 | 23-10 | .697 | - | W7 |
| 5 | BC Juventus Utena | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 6 | BC Jonava | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 7 | BC Neptunas Klaipeda | 33 | 16-17 | .485 | - | L2 |
| 8 | BC Nevezis Kedainiai | 33 | 14-19 | .424 | - | W1 |
| 9 | BC Siauliai | 33 | 13-20 | .394 | - | L2 |
| 10 | BC Pieno Zvaigzdes Pasvalys | 33 | 8-25 | .242 | - | L3 |
| 11 | Gargzdai SC | 33 | 6-27 | .182 | - | L6 |
| 12 | BC Prienai | 33 | 4-29 | .121 | - | L7 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
87.0107
Scored Points Average
10295.0
88.8102
Points Allowed Average
10793.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
24/10/22
FT
BC Wolves
BC Siauliai89
78
13/02/23
FT
BC Siauliai
BC Wolves107
102
04/05/23
FT
BC Wolves
BC Siauliai83
73
17/09/23
FT
BC Siauliai
BC Wolves66
68
03/12/23
FT
BC Wolves
BC Siauliai86
77
27/04/24
FT
BC Siauliai
BC Wolves65
91
02/11/24
FT
BC Wolves
BC Siauliai103
93
05/03/25 16:30
BC Siauliai
BC WolvesĐã hoãn
17/03/25
FT
BC Wolves
BC Siauliai100
84
26/03/25
FT
BC Siauliai
BC Wolves110
89
22/04/25
FT
BC Siauliai
BC Wolves85
92












