Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Vienna
24
26
23
26
99

BSC Furstenfeld Panthers
23
10
20
25
78
47
36
43
51
177
Chi tiết
1Q(24 - 23)
2Q(50 - 33)
3Q(73 - 53)
4Q(99 - 78)
39'39''
99 - 78
+1
39'39''
99 - 77
+1
38'59''
99 - 76
+2
38'37''
99 - 74
+1
38'47''
98 - 74
+2
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmHallman Dome (Vienna, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Oberwart Gunners | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 | - | L1 |
| 5 | SKN St. Polten Basketball | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 6 | BK Dukes Klosterneuburg | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 8 | Traiskirchen Lions | 22 | 9-13 | .409 | - | L2 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 | - | W1 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 11 | BBC Nord Dragonz | 22 | 5-17 | .227 | - | L4 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
88.099
Scored Points Average
7881.2
89.278
Points Allowed Average
99103.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
16/10/22
FT
BC Vienna
BSC Furstenfeld Panthers99
78
26/01/23 18:00
Furstenfeld Panthers
BC ViennaPostponed
15/02/23
FT
Furstenfeld Panthers
BC Vienna91
96
05/11/23
FT
BC Vienna
Furstenfeld Panthers109
70
04/01/24 18:00
Furstenfeld Panthers
BC ViennaĐã hoãn
10/01/24
FT
Furstenfeld Panthers
BC Vienna73
91
07/03/24
FT
BC Vienna
Furstenfeld Panthers111
80
30/03/24
FT
Furstenfeld Panthers
BC Vienna59
75
01/12/24
FT
BC Vienna
Furstenfeld Panthers80
87
05/01/25
FT
Furstenfeld Panthers
BC Vienna101
109
01/03/25
FT
Furstenfeld Panthers
BC Vienna69
100
26/03/25
FT
BC Vienna
Furstenfeld Panthers87
81
04/10/25
FT
Furstenfeld Panthers
BC Vienna85
97
17/12/25
FT
BC Vienna
Furstenfeld Panthers100
55












