Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
20
25
18
16
79

BC Prienai
23
11
19
17
70
43
36
37
33
149
Chi tiết
1Q(20 - 23)
2Q(45 - 34)
3Q(63 - 53)
4Q(79 - 70)
39'58''
79 - 70
+2
38'14''
79 - 68
+2
37'34''
77 - 68
+2
37'08''
77 - 66
+2
36'25''
75 - 66
+2
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
7.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.06
- 4
1.04
Drop
1.89%
Tỷ lệ cược nhà
1.06
1.04
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 |
| 12 | BC Prienai | 33 | 4-29 | .121 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 33 | 28-5 | .848 | - | L1 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 33 | 27-6 | .818 | - | W6 |
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 | - | W2 |
| 4 | BC Lietkabelis Panevezys | 33 | 23-10 | .697 | - | W7 |
| 5 | BC Juventus Utena | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 6 | BC Jonava | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 7 | BC Neptunas Klaipeda | 33 | 16-17 | .485 | - | L2 |
| 8 | BC Nevezis Kedainiai | 33 | 14-19 | .424 | - | W1 |
| 9 | BC Siauliai | 33 | 13-20 | .394 | - | L2 |
| 10 | BC Pieno Zvaigzdes Pasvalys | 33 | 8-25 | .242 | - | L3 |
| 11 | Gargzdai SC | 33 | 6-27 | .182 | - | L6 |
| 12 | BC Prienai | 33 | 4-29 | .121 | - | L7 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
95.079
Scored Points Average
7080.2
93.270
Points Allowed Average
7991.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu













