Football.com
30/01/2024 17:00
94-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
22
34
19
19
94
Hamburg Towers
20
21
22
21
84
42
55
41
40
178
Thống kê cầu thủ
Jeff Taylor
20
PTS
21
V.J. King
Chi tiết
1Q(22 - 20)
2Q(56 - 41)
3Q(75 - 63)
4Q(94 - 84)

39'47''

94 - 84

+1

39'16''

94 - 83

+2

38'42''

94 - 81

+2

38'06''

94 - 79

+2

37'49''

92 - 79

+3
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.23
  • 4
1.20

Drop

2.44%

Tỷ lệ cược nhà

1.23

1.20

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Twinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(34/62)
Field Goals %
53%(31/58)
62%(26/42)
2-Point Field Goals %
63%(22/35)
40%(8/20)
3-Point Field Goals %
39%(9/23)
90%(18/20)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
23
23
Defensive Rebounds
17
8
Offensive Rebounds
6
Khác
21
Assist
17
1
Blocked
1
7
Steals
7
13
Turnovers
14
3
Timeouts
5
17
Biggest Lead
8
21
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Qualification Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
20
8-13
3-6
1-2
0
3
3
2
0
0
4
3
24
10
4-5
2-2
0-0
0
1
1
7
2
0
0
2
22
9
3-4
0-0
3-4
1
7
8
0
0
0
0
1
19
8
3-6
0-0
2-2
1
2
3
0
0
0
0
0
19
7
3-6
1-4
0-0
1
1
2
0
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
6-11
1-5
6-6
1
3
4
6
1
1
1
4
19
8
4-7
0-0
0-0
2
2
4
2
2
0
1
3
15
7
2-6
0-0
3-3
1
0
1
3
0
0
3
2
17
6
1-4
1-3
3-3
0
2
2
1
0
0
2
3
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
Hamburg Towers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
10-17
0-3
1-2
1
4
5
2
1
0
1
1
29
16
6-10
3-5
1-2
0
4
4
1
1
1
1
3
20
9
3-3
1-1
2-3
1
2
3
2
1
0
1
4
26
2
1-4
0-2
0-0
0
3
3
2
0
0
2
3
19
1
0-3
0-0
1-2
0
0
0
1
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
6-10
4-7
1-1
2
0
2
1
1
0
3
1
18
9
2-6
0-2
5-5
1
3
4
4
2
0
0
2
14
4
1-3
0-2
2-2
0
1
1
3
0
0
1
1
7
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
4
10
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
2
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
95.094
Scored Points Average
8480.2
93.284
Points Allowed Average
9484.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu