Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
13
22
23
21
79

Paris Basketball
24
34
23
29
110
37
56
46
50
189
Chi tiết
1Q(13 - 24)
2Q(35 - 58)
3Q(58 - 81)
4Q(79 - 110)
39'46''
79 - 110
+3
39'33''
79 - 107
+1
39'33''
78 - 107
+1
39'16''
77 - 107
+3
38'56''
77 - 104
+2
Tỷ lệ cược
1
2.85
2
1.39
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.85
- 4
2.95
Rise
3.51%
Tỷ lệ cược nhà
2.85
2.95
10 trận gần đây nhất
4W 6L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTwinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(25/52)
Field Goals %
61%(42/69)
64%(16/25)
2-Point Field Goals %
70%(26/37)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
50%(16/32)
80%(20/25)
Free Throws %
77%(10/13)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
25
20
Defensive Rebounds
17
9
Offensive Rebounds
8
Khác
17
Assist
19
3
Blocked
1
4
Steals
8
15
Turnovers
7
4
Timeouts
2
6
Biggest Lead
31
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 18 | 17-1 | .944 |
| 2 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | London Lions | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | BC Prometey | 18 | 10-8 | .556 |
| 5 | Club Joventut Badalona | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Besiktas JK | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | BC Wolves | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Reyer Venezia | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | Hamburg Towers | 18 | 2-16 | .111 |
| 10 | KK Cedevita Olimpija Ljubljana | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
10
4-5
2-3
0-0
0
4
4
0
0
0
1
2
17
9
4-4
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
3
2
23
9
3-10
0-3
3-3
2
1
3
1
1
0
3
5
23
8
3-10
2-9
0-0
0
1
1
1
0
1
1
2
22
8
2-6
1-3
3-4
0
1
1
7
1
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
15
4-7
3-5
4-4
0
3
3
2
0
1
0
1
15
8
2-2
0-0
4-6
1
2
3
0
0
0
3
1
7
6
2-2
0-0
2-2
2
2
4
0
0
0
1
2
27
4
1-3
1-1
1-2
0
3
3
4
2
0
0
2
19
2
0-2
0-2
2-2
0
0
0
1
0
1
0
1
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
24
9-16
2-4
4-6
1
1
2
11
1
0
1
2
17
12
6-6
0-0
0-0
1
3
4
1
1
1
1
3
24
9
3-5
1-2
2-2
2
2
4
3
0
0
0
4
11
9
3-7
1-5
2-2
1
0
1
0
1
0
1
0
26
2
1-4
0-3
0-0
1
3
4
2
2
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
24
9-13
6-9
0-0
0
1
1
1
1
0
3
2
22
9
3-5
3-4
0-0
1
2
3
0
0
0
1
2
2
9
3-3
2-2
1-1
0
0
0
0
0
0
0
0
12
8
4-6
0-1
0-0
0
2
2
1
2
0
0
5
18
4
1-2
1-2
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
95.079
Scored Points Average
11088.4
93.2110
Points Allowed Average
7983.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu















