Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
20
19
23
15
77

Reyer Venezia
23
21
25
24
93
43
40
48
39
170
Chi tiết
1Q(20 - 23)
2Q(39 - 44)
3Q(62 - 69)
4Q(77 - 93)
39'51''
77 - 93
+1
39'51''
76 - 93
+2
39'35''
74 - 93
+1
39'35''
74 - 92
+1
39'12''
74 - 91
+3
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.48
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.50
- 4
1.83
Rise
22.00%
Tỷ lệ cược nhà
1.50
1.83
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTwinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(30/64)
Field Goals %
59%(40/68)
49%(21/43)
2-Point Field Goals %
70%(31/44)
43%(9/21)
3-Point Field Goals %
38%(9/24)
57%(8/14)
Free Throws %
57%(4/7)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
33
22
Defensive Rebounds
27
9
Offensive Rebounds
6
Khác
19
Assist
18
1
Blocked
2
1
Steals
6
11
Turnovers
5
7
Timeouts
2
2
Biggest Lead
20
16
Fouls
15
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 18 | 17-1 | .944 |
| 2 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | London Lions | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | BC Prometey | 18 | 10-8 | .556 |
| 5 | Club Joventut Badalona | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Besiktas JK | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | BC Wolves | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Reyer Venezia | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | Hamburg Towers | 18 | 2-16 | .111 |
| 10 | KK Cedevita Olimpija Ljubljana | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
16
6-12
2-4
2-2
1
3
4
5
0
0
3
3
27
15
4-10
4-8
3-5
0
1
1
2
1
0
0
3
11
9
4-6
0-0
1-2
0
1
1
1
0
0
2
3
31
9
3-7
3-4
0-0
0
2
2
3
0
0
1
1
25
4
2-8
0-3
0-0
1
5
6
3
0
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
9
4-8
0-0
1-2
4
3
7
0
0
1
1
1
24
8
4-9
0-2
0-1
2
3
5
5
0
0
0
2
15
7
3-4
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Reyer Venezia
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
16
7-12
2-5
0-0
1
3
4
1
1
1
0
1
31
14
5-11
1-3
3-4
0
6
6
3
0
0
0
0
31
12
5-9
2-5
0-0
0
0
0
5
3
0
1
0
15
10
5-7
0-2
0-1
3
2
5
0
0
1
1
3
27
2
1-5
0-1
0-0
0
4
4
6
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
24
10-15
3-6
1-2
0
1
1
1
2
0
1
2
22
10
5-7
0-1
0-0
0
8
8
1
0
0
1
3
10
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
95.077
Scored Points Average
9389.0
93.293
Points Allowed Average
7791.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu























