Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Bonn
18
23
18
19
78

Vef Riga
13
24
19
19
75
31
47
37
38
153
Chi tiết
1Q(18 - 13)
2Q(41 - 37)
3Q(59 - 56)
4Q(78 - 75)
39'51''
78 - 75
+1
39'51''
78 - 74
+1
39'42''
78 - 73
+2
38'59''
76 - 73
+1
38'59''
75 - 73
+1
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.24
Rise
4.20%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.24
10 trận gần đây nhất
9W 1L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
5W 0L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/60)
Field Goals %
45%(29/64)
68%(21/31)
2-Point Field Goals %
50%(18/36)
28%(8/29)
3-Point Field Goals %
39%(11/28)
71%(12/17)
Free Throws %
86%(6/7)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
29
27
Defensive Rebounds
20
12
Offensive Rebounds
9
Khác
19
Assist
18
4
Blocked
2
5
Steals
8
13
Turnovers
11
4
Timeouts
5
13
Biggest Lead
2
18
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC AEK Athens | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Baskets Bonn | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Maccabi Ironi Ramat Gan | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Vef Riga | 6 | 1-5 | .167 |
Main round
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
15
5-8
2-5
3-4
1
8
9
2
1
2
3
3
26
14
5-10
1-5
3-3
0
1
1
3
0
1
0
1
31
10
4-4
0-0
2-4
4
6
10
1
2
1
1
3
21
9
4-7
1-4
0-0
0
2
2
1
0
0
1
4
11
0
0-4
0-3
0-0
2
1
3
1
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
12
5-7
1-1
1-1
3
2
5
1
1
0
1
1
26
8
3-11
2-7
0-0
1
2
3
6
0
0
1
1
13
8
2-3
1-2
3-3
0
2
2
1
0
0
1
1
12
2
1-4
0-2
0-0
0
0
0
3
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-0
0-2
1
1
2
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Vef Riga
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
29
10-18
7-11
2-2
0
2
2
4
2
0
2
2
29
14
6-10
0-0
2-2
1
3
4
3
1
1
1
3
27
10
5-8
0-0
0-1
2
5
7
3
1
0
0
2
29
5
2-12
1-10
0-0
1
1
2
3
1
0
2
4
18
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
0
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
8
2-3
2-3
2-2
1
1
2
0
0
0
2
1
25
7
3-9
1-3
0-0
0
4
4
5
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-2
0-1
0-0
1
2
3
0
1
0
2
2
7
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
5W 0L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
85.278
Scored Points Average
7594.8
80.675
Points Allowed Average
7867.4

















