Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Beirut SC
22
29
31
33
115

Byblos
18
16
19
21
74
40
45
50
54
189
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Beirut SC | 19 | 17-2 | .895 |
| 10 | Byblos | 20 | 3-17 | .150 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmChiyah Stadium (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beirut SC | 19 | 17-2 | .895 | - | W10 |
| 2 | AL Riyadi Beirut | 19 | 16-3 | .842 | - | W2 |
| 3 | Dynamo Lebanon | 18 | 14-4 | .778 | - | W4 |
| 4 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L3 |
| 5 | CS Maristes | 19 | 11-8 | .579 | - | L1 |
| 6 | Antranik | 19 | 11-8 | .579 | - | W3 |
| 7 | Hoops | 18 | 9-9 | .500 | - | L1 |
| 8 | Homenetmen | 19 | 4-15 | .211 | - | L2 |
| 9 | Atlas Ferzol | 19 | 4-15 | .211 | - | L7 |
| 10 | Byblos | 20 | 3-17 | .150 | - | W1 |
| 11 | Abna'a Anibal Zahle | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Semifinal
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.4115
Scored Points Average
7465.8
99.674
Points Allowed Average
11588.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu










