Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Bellarmine Knights
27
52
79

Chattanooga Mocs
36
28
64
63
80
143
Chi tiết
HT(27 - 36)
FT(79 - 64)
39'21''
79 - 64
+1
39'21''
78 - 64
+1
39'15''
77 - 64
+2
39'08''
77 - 62
+2
38'24''
75 - 62
+1
Tỷ lệ cược
1
2.06
2
1.71
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.06
- 4
1.95
Drop
5.34%
Tỷ lệ cược nhà
2.06
1.95
10 trận gần đây nhất
5W 5L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKnights Hall (Louisville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(25/53)
Field Goals %
33%(21/64)
56%(15/27)
2-Point Field Goals %
61%(11/18)
38%(10/26)
3-Point Field Goals %
22%(10/46)
86%(19/22)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
29
30
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
9
Khác
16
Assist
9
0
Blocked
2
6
Steals
10
11
Turnovers
7
10
Timeouts
3
15
Biggest Lead
12
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alfred State Pioneers | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 2 | Penn State Behrend Lions | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 3 | Pittsburgh Greensburg Bobcats | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
Thống kê số liệu
Bellarmine Knights
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
7-13
2-6
4-5
0
12
12
1
1
0
1
2
32
15
6-10
0-1
3-4
3
5
8
2
1
0
1
1
33
13
3-4
3-4
4-4
0
3
3
0
0
0
1
2
24
11
3-9
1-3
4-5
0
2
2
2
1
0
1
3
25
7
2-5
1-2
2-2
3
3
6
7
1
0
2
3
22
5
1-5
1-4
2-2
0
3
3
1
0
0
2
3
22
5
2-4
1-3
0-0
1
0
1
2
1
0
2
1
8
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
1
1
0
1
1
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
20
6-12
6-12
2-3
1
4
5
0
3
0
0
4
38
20
8-17
2-8
2-3
0
3
3
4
1
0
0
2
22
7
2-9
1-8
2-2
1
1
2
0
2
0
2
3
35
6
2-15
0-10
2-2
2
4
6
3
2
0
1
3
7
5
1-1
1-1
2-3
1
0
1
0
0
0
1
0
16
4
1-4
0-2
2-2
4
0
4
0
2
0
1
4
25
2
1-6
0-5
0-0
0
5
5
1
0
1
2
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.279
Scored Points Average
6487.6
86.064
Points Allowed Average
7982.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






