Football.com
24/02/2022 00:00
76-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Bellarmine Knights
44
32
76
Lipscomb Bisons
35
38
73
79
70
149
Thống kê cầu thủ
CJ Fleming
20
PTS
18
Will Pruitt
Chi tiết
HT(44 - 35)
FT(76 - 73)

39'55''

76 - 73

+1

39'55''

75 - 73

+2

39'48''

75 - 71

+1

39'48''

74 - 71

+1

39'47''

73 - 71

+3
Tỷ lệ cược
1
1.31
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.31
  • 4
1.29

Drop

1.53%

Tỷ lệ cược nhà

1.31

1.29

10 trận gần đây nhất

9W 1L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Freedom Hall (Louisville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(32/59)
Field Goals %
47%(21/45)
66%(25/38)
2-Point Field Goals %
57%(12/21)
33%(7/21)
3-Point Field Goals %
38%(9/24)
56%(5/9)
Free Throws %
85%(22/26)
Bắt bóng bật bảng
23
Total Rebounds
25
17
Defensive Rebounds
20
6
Offensive Rebounds
5
Khác
9
Assist
11
0
Blocked
3
9
Steals
2
6
Turnovers
14
11
Timeouts
3
15
Biggest Lead
0
18
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Bellarmine Knights
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
20
8-17
3-7
1-2
0
1
1
2
0
0
1
1
23
16
8-10
0-0
0-1
1
2
3
3
2
0
0
4
37
16
6-10
1-3
3-4
2
2
4
1
2
0
1
3
26
13
5-8
2-4
1-2
1
2
3
1
3
0
2
2
25
9
4-5
1-2
0-0
1
4
5
0
1
0
1
4
10
2
1-4
0-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
10
0
0-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
31
0
0-2
0-2
0-0
0
4
4
2
1
0
1
2
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Lipscomb Bisons
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
18
5-9
3-5
5-5
0
3
3
1
1
0
1
4
32
13
4-8
3-7
2-3
1
2
3
0
0
1
1
4
27
10
3-8
1-3
3-5
1
6
7
0
0
0
1
1
32
8
3-5
0-0
2-2
1
5
6
6
0
2
5
0
15
6
1-2
1-1
3-4
0
0
0
1
0
0
1
2
26
6
2-3
0-1
2-2
0
3
3
0
0
0
2
1
13
6
1-3
0-2
4-4
0
1
1
1
0
0
2
1
9
3
1-3
0-1
1-1
1
0
1
0
1
0
1
0
5
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2