Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brazil
24
20
23
19
86

Canada
20
14
20
22
76
44
34
43
41
162
Chi tiết
1Q(24 - 20)
2Q(44 - 34)
3Q(67 - 54)
4Q(86 - 76)
39'52''
86 - 76
+1
39'52''
85 - 76
+1
39'42''
84 - 76
+1
39'42''
83 - 76
+1
39'34''
82 - 76
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Brazil73
Argentina75
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
5W 0L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
94.486
Scored Points Average
76101.2
82.676
Points Allowed Average
8680.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

