Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brazil
13
17
17
25
72

Mexico
17
21
25
19
82
30
38
42
44
154
Chi tiết
1Q(13 - 17)
2Q(30 - 38)
3Q(47 - 63)
4Q(72 - 82)
39'59''
72 - 82
+2
39'27''
72 - 80
+3
38'48''
72 - 77
+1
38'48''
71 - 77
+1
38'25''
70 - 77
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 12 | 9-3 | .750 |
| 2 | Puerto Rico | 12 | 8-4 | .667 |
| 3 | Mexico | 12 | 8-4 | .667 |
| 4 | Brazil | 12 | 8-4 | .667 |
| 5 | Uruguay | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Colombia | 12 | 3-9 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
94.472
Scored Points Average
8294.0
82.682
Points Allowed Average
7291.2





