Football.com
15/01/2022 19:00
50-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Brown Bears
24
26
50
Princeton Tigers
34
35
69
58
61
119
Thống kê cầu thủ
Tamenang Choh
18
PTS
15
Ryan Langborg
Chi tiết
HT(24 - 34)
FT(50 - 69)

39'58''

50 - 69

+1

38'48''

49 - 69

+1

38'36''

48 - 69

+2

37'39''

48 - 67

+3

36'47''

45 - 67

+1
Tỷ lệ cược
1
2.00
2
1.76
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.00
  • 4
2.12

Rise

6.00%

Tỷ lệ cược nhà

2.00

2.12

10 trận gần đây nhất

0W 4L

4W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Jadwin Gymnasium (Princeton, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
33%(20/61)
Field Goals %
47%(27/58)
37%(16/43)
2-Point Field Goals %
62%(16/26)
22%(4/18)
3-Point Field Goals %
34%(11/32)
60%(6/10)
Free Throws %
40%(4/10)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
41
24
Defensive Rebounds
32
10
Offensive Rebounds
9
Khác
7
Assist
14
0
Blocked
1
2
Steals
2
8
Turnovers
9
3
Timeouts
1
2
Biggest Lead
25
15
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Brown Bears
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
8-15
1-1
1-2
5
5
10
2
0
0
1
4
24
7
3-9
1-5
0-0
0
2
2
0
1
0
0
3
16
6
1-9
1-4
3-4
1
1
2
2
0
0
1
1
27
6
3-12
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
2
0
28
4
2-4
0-0
0-0
2
8
10
1
0
0
1
1
20
3
1-5
1-4
0-0
1
0
1
0
0
0
2
3
2
2
0-0
0-0
2-4
0
1
1
0
0
0
0
0
17
2
1-2
0-0
0-0
0
4
4
0
0
0
0
2
6
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
1
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
23
0
0-2
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
Princeton Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
15
6-12
3-6
0-0
1
5
6
0
0
0
0
0
31
13
6-13
1-6
0-0
1
7
8
5
0
0
1
0
24
9
4-8
0-1
1-2
5
4
9
5
0
0
4
3
21
5
2-6
1-4
0-1
0
3
3
2
1
0
0
2
13
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
3
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
10
2
0-0
0-0
2-3
0
0
0
0
0
0
1
3
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0