Football.com
24/11/2024 00:00
53-57
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Bucknell Bison
24
29
53
Rider Broncs
30
27
57
54
56
110
Thống kê cầu thủ
Josh Bascoe
13
PTS
14
Tariq Ingraham
Chi tiết
HT(24 - 30)
FT(53 - 57)

39'59''

53 - 57

+1

39'59''

53 - 56

+1

39'58''

53 - 55

+1

39'48''

53 - 54

+1

39'48''

52 - 54

+1
Tỷ lệ cược
1
1.54
2
2.38
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.54
  • 4
1.49

Drop

3.25%

Tỷ lệ cược nhà

1.54

1.49

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Sojka Pavilion (Lewisburg, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
35%(17/48)
Field Goals %
33%(17/52)
50%(10/20)
2-Point Field Goals %
33%(12/36)
25%(7/28)
3-Point Field Goals %
31%(5/16)
60%(12/20)
Free Throws %
67%(18/27)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
39
19
Defensive Rebounds
24
7
Offensive Rebounds
15
Khác
11
Assist
12
6
Blocked
2
5
Steals
6
10
Turnovers
11
5
Timeouts
9
2
Biggest Lead
9
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Bucknell Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
13
5-16
1-8
2-2
0
2
2
3
0
0
1
1
33
9
3-9
0-3
3-4
2
2
4
1
1
0
2
3
22
8
3-7
2-4
0-2
2
4
6
0
1
0
1
2
27
8
2-4
0-2
4-8
1
4
5
1
1
3
1
5
33
7
2-6
2-6
1-2
1
4
5
5
0
1
2
2
29
6
2-5
2-4
0-0
0
1
1
0
1
0
2
4
12
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
1
2
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rider Broncs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
4-9
0-0
6-7
4
5
9
1
1
1
2
3
34
12
3-10
0-3
6-6
2
4
6
2
1
0
1
0
26
9
3-9
3-7
0-0
3
4
7
2
0
0
0
2
19
7
2-6
1-3
2-5
2
5
7
0
0
0
1
2
28
5
2-6
1-2
0-0
0
0
0
3
1
0
0
3
15
4
2-3
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
3
5
18
3
0-2
0-1
3-5
0
2
2
1
1
0
0
1
4
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
1
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-0
0-0
1
1
2
1
1
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
70.253
Scored Points Average
5765.4
72.657
Points Allowed Average
5375.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu