Football.com
08/11/2022 00:00
88-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Buffalo Bulls
38
50
88
Colgate Raiders
41
46
87
79
96
175
Thống kê cầu thủ
Curtis Jones
15
PTS
23
Tucker Richardson
Chi tiết
HT(38 - 41)
FT(88 - 87)

39'59''

88 - 87

+3

39'55''

88 - 84

+1

39'54''

87 - 84

+1

39'54''

86 - 84

+1

39'53''

85 - 84

+1
Tỷ lệ cược
1
2.33
2
1.56
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.33
  • 4
2.13

Drop

8.58%

Tỷ lệ cược nhà

2.33

2.13

10 trận gần đây nhất

2W 8L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Alumni Arena (Buffalo, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(35/65)
Field Goals %
54%(30/56)
66%(29/44)
2-Point Field Goals %
61%(25/41)
29%(6/21)
3-Point Field Goals %
33%(5/15)
55%(12/22)
Free Throws %
76%(22/29)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
34
22
Defensive Rebounds
31
3
Offensive Rebounds
3
Khác
16
Assist
18
3
Blocked
2
12
Steals
5
13
Turnovers
17
2
Timeouts
2
5
Biggest Lead
7
22
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Buffalo Bulls
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
15
6-9
1-3
2-4
0
5
5
6
1
0
1
1
32
13
5-10
2-6
1-2
1
1
2
0
2
1
4
2
11
7
3-4
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
2
2
21
5
2-5
0-2
1-2
0
2
2
1
3
0
0
4
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
10-18
2-6
1-1
0
4
4
8
2
0
7
3
35
15
4-8
1-4
6-7
0
3
3
2
2
0
1
0
29
8
3-5
0-0
2-5
0
8
8
2
0
2
2
4
17
5
1-5
0-0
3-3
1
5
6
3
0
0
2
3
21
5
2-3
0-1
1-2
0
2
2
0
0
0
0
2
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
75.088
Scored Points Average
8779.6
82.487
Points Allowed Average
8881.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu