Football.com
24/11/2025 19:30
78-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Buffalo Bulls
31
47
78
VMI Keydets
33
37
70
64
84
148
Thống kê cầu thủ
Daniel Freitag
17
PTS
28
TJ Johnson
Chi tiết
HT(31 - 33)
FT(78 - 70)

39'59''

78 - 70

+3

39'59''

78 - 67

+1

39'59''

77 - 67

+1

39'59''

76 - 67

+3

39'52''

76 - 64

+2
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.24

Drop

8.82%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.24

10 trận gần đây nhất

5W 5L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Suncoast Credit Union Arena (Fort Myers, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(21/46)
Field Goals %
38%(24/64)
52%(13/25)
2-Point Field Goals %
53%(16/30)
38%(8/21)
3-Point Field Goals %
24%(8/34)
76%(28/37)
Free Throws %
70%(14/20)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
29
24
Defensive Rebounds
16
7
Offensive Rebounds
13
Khác
11
Assist
8
2
Blocked
1
6
Steals
5
12
Turnovers
8
2
Timeouts
4
15
Biggest Lead
5
17
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Buffalo Bulls
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
17
1-4
1-4
14-16
0
2
2
1
1
1
2
4
35
15
5-7
3-5
2-2
3
2
5
1
1
0
1
1
37
13
4-14
4-10
1-2
0
3
3
3
1
0
1
1
21
9
2-5
0-1
5-6
0
4
4
1
1
0
1
4
20
8
4-6
0-0
0-0
1
9
10
1
0
0
1
3
17
8
3-5
0-0
2-6
1
0
1
0
2
1
2
2
19
7
2-3
0-1
3-3
1
2
3
4
0
0
2
1
7
1
0-0
0-0
1-2
0
2
2
0
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
6-21
6-18
10-11
3
4
7
0
1
0
0
4
24
11
4-9
1-3
2-5
3
0
3
1
1
0
0
2
25
11
5-9
1-4
0-0
1
0
1
0
1
0
4
5
14
8
4-6
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
2
2
27
4
2-5
0-1
0-0
4
6
10
3
1
1
1
2
13
4
2-5
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
20
2
1-6
0-4
0-0
0
2
2
1
1
0
0
4
17
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
2
0
0
1
4
21
1
0-2
0-0
1-2
1
2
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
75.078
Scored Points Average
7069.6
82.470
Points Allowed Average
7882.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

USA - NCAA, Regular Season