Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bulgaria
19
29
16
24
88

Cyprus
15
15
11
14
55
34
44
27
38
143
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Romania | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
Qualified
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
91.888
Scored Points Average
5567.0
78.655
Points Allowed Average
8894.2



